Nhận định Hegelmann II vs Dainava - 18 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Tài 2.5
1.48
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
3.9/10
Kèo 1X2
1X1.75
2.0/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.48
3.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.65
1.1/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 2.52.64
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIDainava
Kiểm soát bóngHegelmann II: 39%Dainava: 61%
Tổng số cú sútHegelmann II: 5Dainava: 12
Sút trúng đíchHegelmann II: 3Dainava: 4
Sút trượtHegelmann II: 3Dainava: 7
Phạt gócHegelmann II: 4Dainava: 6
Kiểm soát bóngHegelmann II: 59%Dainava: 41%
Tổng số cú sútHegelmann II: 19Dainava: 15
Sút trúng đíchHegelmann II: 9Dainava: 10
Sút trượtHegelmann II: 10Dainava: 5
Phạt gócHegelmann II: 14Dainava: 5
Kiểm soát bóngHegelmann II: 59%39%Dainava: 41%61%
Tổng số cú sútHegelmann II: 195Dainava: 1512
Sút trúng đíchHegelmann II: 93Dainava: 104
Sút trượtHegelmann II: 103Dainava: 57
Phạt gócHegelmann II: 144Dainava: 56
Thống kê
Trung bình / Trận
Dainava
Tổng bàn thắngHegelmann II: 4.1Dainava: 2.1
Bàn thắng ghi đượcHegelmann II: 1.5Dainava: 1
Bàn thuaHegelmann II: 2.6Dainava: 1.1
Kiểm soát bóngHegelmann II: 43%Dainava: 51%
Tổng số cú sútHegelmann II: 7.1Dainava: 9.9
Sút trúng đíchHegelmann II: 3.4Dainava: 3.6
Sút trượtHegelmann II: 3.7Dainava: 6.3
Phạt gócHegelmann II: 4.9Dainava: 4.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dainava
ThắngHegelmann II: 3Dainava: 3
Tài 1.5 bànHegelmann II: 10Dainava: 6
Tài 2.5 bànHegelmann II: 9Dainava: 4
Tài 3.5 bànHegelmann II: 7Dainava: 2
Cả hai đội ghi bànHegelmann II: 7Dainava: 5
Thắng bất ngờHegelmann II: 1Dainava: 0
Thua bất ngờHegelmann II: 0Dainava: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
5.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Tài 2.5 bàn
15 thg 5 2026: Dainava 3–2 Hegelmann II
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 53-14 | 71 |
| 2 |
|
28 | 74-19 | 70 |
| 3 |
|
28 | 50-29 | 58 |
| 4 |
|
29 | 46-38 | 50 |
| 5 |
|
28 | 50-38 | 47 |
| 6 |
|
28 | 42-41 | 46 |
| 7 |
|
28 | 40-29 | 44 |
| 8 |
|
29 | 33-37 | 44 |
| 9 |
|
28 | 44-38 | 37 |
| 10 |
|
29 | 33-40 | 31 |
| 11 |
|
28 | 32-35 | 29 |
| 12 |
|
29 | 29-48 | 29 |
| 13 |
|
28 | 35-61 | 28 |
| 14 |
|
28 | 35-64 | 26 |
| 15 |
|
28 | 34-65 | 18 |
| 16 |
|
29 | 30-64 | 18 |