Nhận định Garliava vs Dainava - 2 thg 10, 2026
13.55
X3.55
21.93
Diễn biến chính
- Hiệp 11–0
- Garliava · Bàn thắng Bàn thắng1–011'
- Hiệp 21–1
- Garliava · Bàn thắng Bàn thắng2–073'
- 89'Dainava · Bàn thắng 2–1Bàn thắng
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.28
Dainava thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
21.93
8.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.51
5.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.37
1.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.52.12
3.2/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIDainava
Kiểm soát bóngGarliava: 49%Dainava: 51%
Tổng số cú sútGarliava: 6Dainava: 10
Sút trúng đíchGarliava: 3Dainava: 5
Sút trượtGarliava: 3Dainava: 5
Phạt gócGarliava: 5Dainava: 5
Kiểm soát bóngGarliava: 39%Dainava: 61%
Tổng số cú sútGarliava: 7Dainava: 6
Sút trúng đíchGarliava: 6Dainava: 2
Sút trượtGarliava: 1Dainava: 4
Phạt gócGarliava: 2Dainava: 8
Kiểm soát bóngGarliava: 39%49%Dainava: 61%51%
Tổng số cú sútGarliava: 76Dainava: 610
Sút trúng đíchGarliava: 63Dainava: 25
Sút trượtGarliava: 13Dainava: 45
Phạt gócGarliava: 25Dainava: 85
Thống kê
Trung bình / Trận
Dainava
Tổng bàn thắngGarliava: 2.2Dainava: 2.1
Bàn thắng ghi đượcGarliava: 0.5Dainava: 1
Bàn thuaGarliava: 1.7Dainava: 1.1
Kiểm soát bóngGarliava: 48%Dainava: 50%
Tổng số cú sútGarliava: 6.5Dainava: 10.8
Sút trúng đíchGarliava: 3.2Dainava: 4.4
Sút trượtGarliava: 3.3Dainava: 6.4
Phạt gócGarliava: 4.7Dainava: 5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dainava
ThắngGarliava: 0Dainava: 3
Trên 1.5 bànGarliava: 4Dainava: 6
Trên 2.5 bànGarliava: 3Dainava: 4
Trên 3.5 bànGarliava: 3Dainava: 2
Cả hai đội ghi bànGarliava: 3Dainava: 5
Thắng bất ngờGarliava: 0Dainava: 0
Thua bất ngờGarliava: 1Dainava: 0
Đối đầu
0
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
08 thg 6, 26
Dainava1
Garliava0
05 thg 8, 22
Dainava2
Garliava0
26 thg 3, 22
Garliava1
Dainava2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 68-13 | 67 |
| 2 |
|
26 | 45-11 | 64 |
| 3 |
|
25 | 45-27 | 51 |
| 4 |
|
26 | 40-33 | 46 |
| 5 |
|
26 | 33-31 | 44 |
| 6 |
|
25 | 43-31 | 43 |
| 7 |
|
26 | 40-37 | 43 |
| 8 |
|
26 | 37-27 | 41 |
| 9 |
|
25 | 37-33 | 31 |
| 10 |
|
26 | 28-35 | 27 |
| 11 |
|
26 | 29-31 | 26 |
| 12 |
|
26 | 31-56 | 25 |
| 13 |
|
26 | 26-46 | 23 |
| 14 |
|
26 | 30-59 | 22 |
| 15 |
|
26 | 30-59 | 18 |
| 16 |
|
26 | 26-59 | 15 |