Nhận định Deportivo Pasto vs Once Caldas - 20 thg 9, 2026
13.60
X3.30
22.12
Diễn biến chính
- Hiệp 10–0
- 18'Once Caldas · Thẻ đỏ Zuleta M.
- Hiệp 21–0
- Deportivo Pasto · Bàn Chavez D.Kiến tạo Perlaza J.1–049'
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Xỉu 3.5
1.27
Tối đa 3 bàn thắng
3.3/10
Kèo 1X2
X3.30
2.0/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 3.51.27
3.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.87
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Xỉu 4.51.98
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIOnce Caldas
xGDeportivo Pasto: 0.95Once Caldas: 1.24
Kiểm soát bóngDeportivo Pasto: 51%Once Caldas: 49%
Tổng số cú sútDeportivo Pasto: 11Once Caldas: 17
Sút trúng đíchDeportivo Pasto: 4Once Caldas: 6
Sút trượtDeportivo Pasto: 7Once Caldas: 6
Phạt gócDeportivo Pasto: 5Once Caldas: 5
Thẻ vàngDeportivo Pasto: 3Once Caldas: 2
xGDeportivo Pasto: 0.71Once Caldas: 0.63
Kiểm soát bóngDeportivo Pasto: 63%Once Caldas: 37%
Tổng số cú sútDeportivo Pasto: 16Once Caldas: 14
Sút trúng đíchDeportivo Pasto: 4Once Caldas: 5
Sút trượtDeportivo Pasto: 10Once Caldas: 7
Phạt gócDeportivo Pasto: 5Once Caldas: 4
Thẻ vàngDeportivo Pasto: 3Once Caldas: 3
xGDeportivo Pasto: 0.710.95Once Caldas: 0.631.24
Kiểm soát bóngDeportivo Pasto: 63%51%Once Caldas: 37%49%
Tổng số cú sútDeportivo Pasto: 1611Once Caldas: 1417
Sút trúng đíchDeportivo Pasto: 44Once Caldas: 56
Sút trượtDeportivo Pasto: 107Once Caldas: 76
Phạt gócDeportivo Pasto: 55Once Caldas: 45
Thẻ vàngDeportivo Pasto: 33Once Caldas: 32
Thống kê
Trung bình / Trận
Once Caldas
Bàn thắng kỳ vọngDeportivo Pasto: 0.76Once Caldas: 1.17
Tổng bàn thắngDeportivo Pasto: 2.6Once Caldas: 2.2
Bàn thắng ghi đượcDeportivo Pasto: 1Once Caldas: 1.2
Bàn thuaDeportivo Pasto: 1.6Once Caldas: 1
Kiểm soát bóngDeportivo Pasto: 54%Once Caldas: 57%
Tổng số cú sútDeportivo Pasto: 10.8Once Caldas: 16.9
Sút trúng đíchDeportivo Pasto: 3.8Once Caldas: 6.3
Sút trượtDeportivo Pasto: 5.5Once Caldas: 6.4
Phạm lỗiDeportivo Pasto: 12.8Once Caldas: 11.3
Phạt gócDeportivo Pasto: 4.1Once Caldas: 5.1
Việt vịDeportivo Pasto: 0.8Once Caldas: 1.8
Thẻ vàngDeportivo Pasto: 3.56Once Caldas: 2.22
Tổng số đường chuyềnDeportivo Pasto: 430Once Caldas: 449
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Once Caldas
ThắngDeportivo Pasto: 2Once Caldas: 4
Tài 1.5 bànDeportivo Pasto: 8Once Caldas: 7
Tài 2.5 bànDeportivo Pasto: 5Once Caldas: 4
Tài 3.5 bànDeportivo Pasto: 2Once Caldas: 1
Cả hai đội ghi bànDeportivo Pasto: 5Once Caldas: 5
Thắng bất ngờDeportivo Pasto: 1Once Caldas: 0
Thua bất ngờDeportivo Pasto: 2Once Caldas: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 26
12Thắng
3Hòa
11Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.4Bàn thắng mỗi trận
40%Cả hai đội ghi bàn
50%Tài 2.5 bàn
13 thg 3 2026: Once Caldas 4–2 Dep. Pasto
09 thg 11 2025: Once Caldas 1–0 Dep. Pasto
02 thg 10 2025: Once Caldas 4–0 Dep. Pasto
29 thg 8 2025: Dep. Pasto 1–2 Once Caldas
19 thg 5 2025: Dep. Pasto 2–1 Once Caldas
14 thg 10 2024: Once Caldas 2–1 Dep. Pasto
30 thg 3 2024: Dep. Pasto 0–0 Once Caldas
30 thg 8 2023: Dep. Pasto 1–0 Once Caldas
14 thg 3 2023: Once Caldas 0–1 Dep. Pasto
23 thg 8 2022: Dep. Pasto 2–0 Once Caldas
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 22-6 | 24 |
| 2 |
|
11 | 17-8 | 21 |
| 3 |
|
13 | 18-11 | 21 |
| 4 |
|
10 | 17-9 | 20 |
| 5 |
|
11 | 19-15 | 20 |
| 6 |
|
9 | 18-9 | 19 |
| 7 |
|
11 | 18-12 | 19 |
| 8 |
|
11 | 15-13 | 18 |
| 9 |
|
11 | 14-14 | 14 |
| 10 |
|
11 | 14-15 | 12 |
| 11 |
|
12 | 13-17 | 12 |
| 12 |
|
11 | 11-19 | 12 |
| 13 |
|
11 | 22-6 | 24 |
| 14 |
|
10 | 12-15 | 11 |
| 15 |
|
11 | 17-8 | 21 |
| 16 |
|
10 | 10-18 | 11 |
| 17 |
|
13 | 18-11 | 21 |
| 18 |
|
10 | 17-9 | 20 |
| 19 |
|
11 | 11-21 | 11 |
| 20 |
|
11 | 19-15 | 20 |
| 21 |
|
9 | 18-9 | 19 |
| 22 |
|
9 | 14-14 | 9 |
| 23 |
|
11 | 18-12 | 19 |
| 24 |
|
11 | 13-18 | 9 |
| 25 |
|
11 | 15-13 | 18 |
| 26 |
|
11 | 14-14 | 14 |
| 27 |
|
10 | 7-13 | 8 |
| 28 |
|
11 | 14-15 | 12 |
| 29 |
|
11 | 9-18 | 8 |
| 30 |
|
10 | 11-18 | 7 |
| 31 |
|
12 | 13-17 | 12 |
| 32 |
|
11 | 11-19 | 12 |
| 33 |
|
10 | 12-15 | 11 |
| 34 |
|
10 | 10-18 | 11 |
| 35 |
|
11 | 11-21 | 11 |
| 36 |
|
9 | 14-14 | 9 |
| 37 |
|
11 | 13-18 | 9 |
| 38 |
|
10 | 7-13 | 8 |
| 39 |
|
11 | 9-18 | 8 |
| 40 |
|
10 | 11-18 | 7 |
Post season qualification