Nhận định Derry City vs Dundalk - 23 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIDundalk
xGDerry City: 1.47Dundalk: 1.15
Kiểm soát bóngDerry City: 57%Dundalk: 43%
Tổng số cú sútDerry City: 15Dundalk: 11
Sút trúng đíchDerry City: 5Dundalk: 4
Sút trượtDerry City: 6Dundalk: 4
Phạt gócDerry City: 6Dundalk: 4
Thẻ vàngDerry City: 2Dundalk: 2
Việt vịDerry City: 2Dundalk: 2
Phạm lỗiDerry City: 11Dundalk: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Dundalk
Bàn thắng kỳ vọngDerry City: 0.99Dundalk: 1.48
Tổng bàn thắngDerry City: 3.4Dundalk: 4.3
Bàn thắng ghi đượcDerry City: 1.9Dundalk: 2.1
Bàn thuaDerry City: 1.5Dundalk: 2.2
Kiểm soát bóngDerry City: 55%Dundalk: 56%
Tổng số cú sútDerry City: 13.1Dundalk: 16.1
Sút trúng đíchDerry City: 4.8Dundalk: 5.9
Sút trượtDerry City: 4.6Dundalk: 6.3
Phạm lỗiDerry City: 10.7Dundalk: 12.2
Phạt gócDerry City: 4.7Dundalk: 6.6
Việt vịDerry City: 1.7Dundalk: 1.8
Thẻ vàngDerry City: 2.2Dundalk: 2
Tổng số đường chuyềnDerry City: 475Dundalk: 383
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dundalk
ThắngDerry City: 6Dundalk: 2
Trên 1.5 bànDerry City: 7Dundalk: 10
Trên 2.5 bànDerry City: 5Dundalk: 8
Trên 3.5 bànDerry City: 4Dundalk: 6
Cả hai đội ghi bànDerry City: 5Dundalk: 8
Thắng bất ngờDerry City: 0Dundalk: 0
Thua bất ngờDerry City: 0Dundalk: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 27
6Thắng
12Hòa
9Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
3.0Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
67%Trên 2.5 bàn
29 thg 52026
Dundalk
Derry City21
10 thg 42026
Dundalk
Derry City22
13 thg 22026
Derry City
Dundalk22
18 thg 102024
Dundalk
Derry City02
09 thg 82024
Derry City
Dundalk11
31 thg 52024
Dundalk
Derry City00
05 thg 42024
Derry City
Dundalk41
01 thg 92023
Dundalk
Derry City13
15 thg 52023
Derry City
Dundalk30
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 54-35 | 65 |
| 2 |
|
34 | 60-41 | 62 |
| 3 |
|
34 | 53-28 | 59 |
| 4 |
|
34 | 49-47 | 46 |
| 5 |
|
34 | 46-44 | 44 |
| 6 |
|
34 | 51-56 | 42 |
| 7 |
|
34 | 46-51 | 41 |
| 8 |
|
34 | 48-58 | 37 |
| 9 |
|
34 | 41-54 | 37 |
| 10 |
|
34 | 26-60 | 24 |
Play-offs
Qualifying
Relegation Play-offs
Relegation