Nhận định Dundalk vs Patrick's A - 14 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.25
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
6.9/10
Kèo 1X2
22.15
2.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.25
7.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.65
6.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.63
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIPatrick's A
xGDundalk: 1.44Patrick's A: 1.63
Kiểm soát bóngDundalk: 53%Patrick's A: 47%
Tổng số cú sútDundalk: 14Patrick's A: 13
Sút trúng đíchDundalk: 4Patrick's A: 5
Sút trượtDundalk: 6Patrick's A: 6
Phạt gócDundalk: 6Patrick's A: 5
Thẻ vàngDundalk: 3Patrick's A: 3
Việt vịDundalk: 1Patrick's A: 2
Phạm lỗiDundalk: 13Patrick's A: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Patrick's A
Bàn thắng kỳ vọngDundalk: 1.73Patrick's A: 1.84
Tổng bàn thắngDundalk: 4Patrick's A: 2.7
Bàn thắng ghi đượcDundalk: 2.3Patrick's A: 1.7
Bàn thuaDundalk: 1.7Patrick's A: 1
Kiểm soát bóngDundalk: 59%Patrick's A: 53%
Tổng số cú sútDundalk: 17.6Patrick's A: 13.6
Sút trúng đíchDundalk: 6Patrick's A: 5.4
Sút trượtDundalk: 7.8Patrick's A: 5.9
Phạm lỗiDundalk: 13.4Patrick's A: 10.8
Phạt gócDundalk: 8Patrick's A: 6
Việt vịDundalk: 1.6Patrick's A: 2.4
Thẻ vàngDundalk: 2.33Patrick's A: 2.38
Tổng số đường chuyềnDundalk: 404Patrick's A: 428
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Patrick's A
ThắngDundalk: 3Patrick's A: 6
Trên 1.5 bànDundalk: 10Patrick's A: 9
Trên 2.5 bànDundalk: 7Patrick's A: 4
Trên 3.5 bànDundalk: 5Patrick's A: 2
Cả hai đội ghi bànDundalk: 9Patrick's A: 6
Thắng bất ngờDundalk: 0Patrick's A: 0
Thua bất ngờDundalk: 1Patrick's A: 1
Đối đầu
8
Hòa
10
Lịch sử đối đầu
24 thg 7, 26
St Patrick's Athl.1
Dundalk1
06 thg 4, 26
Dundalk2
St Patrick's Athl.0
27 thg 2, 26
St Patrick's Athl.4
Dundalk0
05 thg 9, 24
Dundalk1
St Patrick's Athl.2
03 thg 6, 24
St Patrick's Athl.2
Dundalk3
12 thg 4, 24
Dundalk0
St Patrick's Athl.0
08 thg 3, 24
St Patrick's Athl.1
Dundalk0
22 thg 9, 23
St Patrick's Athl.3
Dundalk1
26 thg 6, 23
Dundalk1
St Patrick's Athl.1
26 thg 5, 23
St Patrick's Athl.2
Dundalk1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 46-29 | 56 |
| 2 |
|
30 | 47-25 | 53 |
| 3 |
|
30 | 53-36 | 53 |
| 4 |
|
30 | 47-46 | 41 |
| 5 |
|
30 | 42-40 | 37 |
| 6 |
|
29 | 37-40 | 36 |
| 7 |
|
29 | 38-45 | 34 |
| 8 |
|
30 | 40-49 | 33 |
| 9 |
|
30 | 35-48 | 31 |
| 10 |
|
30 | 23-50 | 23 |
Play-offs
Qualifying
Relegation Play-offs
Relegation