Nhận định Derry City vs Patrick's A - 19 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIPatrick's A
xGDerry City: 1Patrick's A: 1.37
Kiểm soát bóngDerry City: 51%Patrick's A: 49%
Tổng số cú sútDerry City: 13Patrick's A: 14
Sút trúng đíchDerry City: 4Patrick's A: 6
Sút trượtDerry City: 5Patrick's A: 6
Phạt gócDerry City: 5Patrick's A: 5
Thẻ vàngDerry City: 3Patrick's A: 2
Việt vịDerry City: 1Patrick's A: 2
Phạm lỗiDerry City: 12Patrick's A: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Patrick's A
Bàn thắng kỳ vọngDerry City: 1.14Patrick's A: 2.11
Tổng bàn thắngDerry City: 3.5Patrick's A: 2.4
Bàn thắng ghi đượcDerry City: 2Patrick's A: 1.6
Bàn thuaDerry City: 1.5Patrick's A: 0.8
Kiểm soát bóngDerry City: 56%Patrick's A: 53%
Tổng số cú sútDerry City: 14.5Patrick's A: 15.3
Sút trúng đíchDerry City: 5.1Patrick's A: 6.2
Sút trượtDerry City: 5.5Patrick's A: 6.3
Phạm lỗiDerry City: 11.2Patrick's A: 10.3
Phạt gócDerry City: 5.4Patrick's A: 5.9
Việt vịDerry City: 1.3Patrick's A: 2.1
Thẻ vàngDerry City: 2.2Patrick's A: 2
Tổng số đường chuyềnDerry City: 489Patrick's A: 443
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Patrick's A
ThắngDerry City: 6Patrick's A: 6
Trên 1.5 bànDerry City: 8Patrick's A: 8
Trên 2.5 bànDerry City: 5Patrick's A: 4
Trên 3.5 bànDerry City: 4Patrick's A: 2
Cả hai đội ghi bànDerry City: 5Patrick's A: 4
Thắng bất ngờDerry City: 0Patrick's A: 0
Thua bất ngờDerry City: 0Patrick's A: 2
Đối đầu
8
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
16 thg 3, 26
St Patrick's Athl.0
Derry City0
29 thg 8, 25
Derry City2
St Patrick's Athl.2
23 thg 6, 25
St Patrick's Athl.0
Derry City1
05 thg 5, 25
Derry City1
St Patrick's Athl.0
03 thg 3, 25
St Patrick's Athl.2
Derry City0
25 thg 10, 24
St Patrick's Athl.1
Derry City0
21 thg 7, 24
Derry City3
St Patrick's Athl.0
17 thg 5, 24
St Patrick's Athl.0
Derry City1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 54-35 | 65 |
| 2 |
|
34 | 60-41 | 62 |
| 3 |
|
33 | 53-27 | 59 |
| 4 |
|
34 | 49-47 | 46 |
| 5 |
|
33 | 45-44 | 41 |
| 6 |
|
33 | 44-48 | 41 |
| 7 |
|
33 | 50-55 | 41 |
| 8 |
|
34 | 41-54 | 37 |
| 9 |
|
33 | 45-56 | 34 |
| 10 |
|
33 | 25-59 | 23 |
Play-offs
Qualifying
Relegation Play-offs
Relegation