Nhận định Dodoma Jiji vs Young Africans - 24 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIYoung A
xGDodoma Jiji: 0.73Young Africans: 1.11
Kiểm soát bóngDodoma Jiji: 42%Young Africans: 58%
Tổng số cú sútDodoma Jiji: 4Young Africans: 11
Sút trúng đíchDodoma Jiji: 2Young Africans: 6
Sút trượtDodoma Jiji: 2Young Africans: 5
Phạt gócDodoma Jiji: 2Young Africans: 6
Thẻ vàngDodoma Jiji: 2Young Africans: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Young A
Tổng bàn thắngDodoma Jiji: 1.5Young Africans: 3.1
Bàn thắng ghi đượcDodoma Jiji: 0.9Young Africans: 2.5
Bàn thuaDodoma Jiji: 0.6Young Africans: 0.6
Kiểm soát bóngDodoma Jiji: 54%Young Africans: 59%
Tổng số cú sútDodoma Jiji: 6.1Young Africans: 13.3
Sút trúng đíchDodoma Jiji: 2.5Young Africans: 7.2
Sút trượtDodoma Jiji: 4.4Young Africans: 6.2
Phạt gócDodoma Jiji: 3.3Young Africans: 6.3
Thẻ vàngDodoma Jiji: 1.57Young Africans: 0.83
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Young A
ThắngDodoma Jiji: 4Young Africans: 8
Trên 1.5 bànDodoma Jiji: 5Young Africans: 9
Trên 2.5 bànDodoma Jiji: 1Young Africans: 6
Trên 3.5 bànDodoma Jiji: 0Young Africans: 4
Cả hai đội ghi bànDodoma Jiji: 3Young Africans: 5
Thắng bất ngờDodoma Jiji: 1Young Africans: 0
Thua bất ngờDodoma Jiji: 0Young Africans: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 12
1Thắng
1Hòa
10Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
3.7Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
67%Trên 2.5 bàn
13 thg 52026
Dodoma Jiji
Young Africans32
27 thg 12026
Young Africans
Dodoma Jiji31
22 thg 62025
Young Africans
Dodoma Jiji50
25 thg 122024
Dodoma Jiji
Young Africans04
22 thg 52024
Dodoma Jiji
Young Africans04
05 thg 22024
Young Africans
Dodoma Jiji10
13 thg 52023
Young Africans
Dodoma Jiji42
22 thg 112022
Dodoma Jiji
Young Africans02
15 thg 52022
Dodoma Jiji
Young Africans02
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 19-4 | 24 |
| 2 |
|
7 | 17-4 | 18 |
| 3 |
|
8 | 13-7 | 17 |
| 4 |
|
8 | 8-5 | 14 |
| 5 |
|
8 | 11-12 | 13 |
| 6 |
|
8 | 9-13 | 12 |
| 7 |
|
8 | 14-11 | 11 |
| 8 |
|
8 | 11-10 | 11 |
| 9 |
|
8 | 8-9 | 10 |
| 10 |
|
8 | 7-11 | 10 |
| 11 |
|
8 | 7-11 | 9 |
| 12 |
|
8 | 9-15 | 7 |
| 13 |
|
7 | 6-7 | 6 |
| 14 |
|
8 | 9-16 | 6 |
| 15 |
|
8 | 9-14 | 5 |
| 16 |
|
8 | 4-12 | 5 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
Ligi Kuu Bara (Relegation)
Relegation