Nhận định FA Siauliai II vs Be1 NFA - 14 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
HS
1.45
FA Siauliai II ghi bàn
3.2/10
Kèo 1X2
1X2.08
1.4/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.64
3.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.62
1.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.52.68
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBe1 NFA
Kiểm soát bóngFA Siauliai II: 44%Be1 NFA: 56%
Tổng số cú sútFA Siauliai II: 9Be1 NFA: 9
Sút trúng đíchFA Siauliai II: 4Be1 NFA: 6
Sút trượtFA Siauliai II: 4Be1 NFA: 3
Phạt gócFA Siauliai II: 5Be1 NFA: 6
Việt vịFA Siauliai II: 2Be1 NFA: 2
Phạm lỗiFA Siauliai II: 13Be1 NFA: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Be1 NFA
Tổng bàn thắngFA Siauliai II: 3Be1 NFA: 2.5
Bàn thắng ghi đượcFA Siauliai II: 0.9Be1 NFA: 1.4
Bàn thuaFA Siauliai II: 2.1Be1 NFA: 1.1
Kiểm soát bóngFA Siauliai II: 49%Be1 NFA: 55%
Tổng số cú sútFA Siauliai II: 9Be1 NFA: 7
Sút trúng đíchFA Siauliai II: 4.3Be1 NFA: 4.9
Sút trượtFA Siauliai II: 4.7Be1 NFA: 2.1
Phạm lỗiFA Siauliai II: 12.8Be1 NFA: 11.5
Phạt gócFA Siauliai II: 5.4Be1 NFA: 5.9
Việt vịFA Siauliai II: 2.3Be1 NFA: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Be1 NFA
ThắngFA Siauliai II: 2Be1 NFA: 6
Trên 1.5 bànFA Siauliai II: 7Be1 NFA: 7
Trên 2.5 bànFA Siauliai II: 6Be1 NFA: 5
Trên 3.5 bànFA Siauliai II: 4Be1 NFA: 2
Cả hai đội ghi bànFA Siauliai II: 7Be1 NFA: 3
Thắng bất ngờFA Siauliai II: 0Be1 NFA: 0
Thua bất ngờFA Siauliai II: 0Be1 NFA: 0
Đối đầu
0
Hòa
8
Lịch sử đối đầu
08 thg 5, 26
Be1 NFA5
FA Šiauliai II2
31 thg 10, 25
Be1 NFA3
FA Šiauliai II0
22 thg 6, 25
FA Šiauliai II0
Be1 NFA2
26 thg 7, 24
Be1 NFA3
FA Šiauliai II2
13 thg 4, 24
FA Šiauliai II1
Be1 NFA5
05 thg 8, 23
Be1 NFA2
FA Šiauliai II1
20 thg 3, 23
FA Šiauliai II2
Be1 NFA1
07 thg 9, 22
Be1 NFA2
FA Šiauliai II0
09 thg 4, 22
FA Šiauliai II0
Be1 NFA2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 61-12 | 61 |
| 2 |
|
24 | 42-11 | 58 |
| 3 |
|
23 | 41-24 | 47 |
| 4 |
|
24 | 32-28 | 44 |
| 5 |
|
24 | 38-31 | 43 |
| 6 |
|
24 | 38-34 | 42 |
| 7 |
|
24 | 40-29 | 40 |
| 8 |
|
23 | 33-23 | 37 |
| 9 |
|
23 | 36-32 | 29 |
| 10 |
|
24 | 26-30 | 27 |
| 11 |
|
23 | 25-27 | 22 |
| 12 |
|
24 | 30-55 | 22 |
| 13 |
|
24 | 28-56 | 21 |
| 14 |
|
23 | 20-36 | 19 |
| 15 |
|
24 | 23-52 | 14 |
| 16 |
|
24 | 21-54 | 14 |