Nhận định Hegelmann II vs FA Siauliai II - 4 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.60
FA Siauliai II thắng hoặc hòa
7.7/10
Kèo 1X2
22.85
6.1/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.46
2.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.57
0.9/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.71
2.8/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISiauliai II
Kiểm soát bóngHegelmann II: 46%FA Siauliai II: 54%
Tổng số cú sútHegelmann II: 9FA Siauliai II: 11
Sút trúng đíchHegelmann II: 3FA Siauliai II: 5
Sút trượtHegelmann II: 6FA Siauliai II: 6
Phạt gócHegelmann II: 6FA Siauliai II: 8
Việt vịHegelmann II: 3FA Siauliai II: 3
Phạm lỗiHegelmann II: 8FA Siauliai II: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Siauliai II
Tổng bàn thắngHegelmann II: 3.4FA Siauliai II: 2.9
Bàn thắng ghi đượcHegelmann II: 1.2FA Siauliai II: 0.8
Bàn thuaHegelmann II: 2.2FA Siauliai II: 2.1
Kiểm soát bóngHegelmann II: 44%FA Siauliai II: 48%
Tổng số cú sútHegelmann II: 6.7FA Siauliai II: 8.3
Sút trúng đíchHegelmann II: 2.6FA Siauliai II: 4.2
Sút trượtHegelmann II: 4.1FA Siauliai II: 4.1
Phạm lỗiHegelmann II: 10.2FA Siauliai II: 12.8
Phạt gócHegelmann II: 4.6FA Siauliai II: 5.6
Việt vịHegelmann II: 2.3FA Siauliai II: 2.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Siauliai II
ThắngHegelmann II: 4FA Siauliai II: 2
Trên 1.5 bànHegelmann II: 9FA Siauliai II: 7
Trên 2.5 bànHegelmann II: 8FA Siauliai II: 6
Trên 3.5 bànHegelmann II: 5FA Siauliai II: 4
Cả hai đội ghi bànHegelmann II: 6FA Siauliai II: 6
Thắng bất ngờHegelmann II: 3FA Siauliai II: 0
Thua bất ngờHegelmann II: 0FA Siauliai II: 0
Đối đầu
1
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
03 thg 5, 26
FA Šiauliai II2
Hegelmann II0
12 thg 9, 25
Hegelmann II0
FA Šiauliai II2
09 thg 5, 25
FA Šiauliai II1
Hegelmann II1
23 thg 9, 24
Hegelmann II4
FA Šiauliai II0
05 thg 5, 24
FA Šiauliai II4
Hegelmann II1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 58-12 | 58 |
| 2 |
|
23 | 39-9 | 55 |
| 3 |
|
22 | 39-24 | 44 |
| 4 |
|
23 | 30-28 | 41 |
| 5 |
|
23 | 40-28 | 40 |
| 6 |
|
23 | 37-31 | 40 |
| 7 |
|
23 | 35-32 | 39 |
| 8 |
|
22 | 33-20 | 37 |
| 9 |
|
22 | 34-29 | 29 |
| 10 |
|
23 | 26-28 | 27 |
| 11 |
|
22 | 23-24 | 22 |
| 12 |
|
23 | 29-51 | 22 |
| 13 |
|
23 | 24-55 | 18 |
| 14 |
|
22 | 18-35 | 16 |
| 15 |
|
23 | 22-50 | 14 |
| 16 |
|
23 | 21-52 | 14 |