Nhận định Jonava vs Siauliai II - 21 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.61
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
3.2/10
Kèo 1X2
24.75
2.1/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.61
3.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.70
2.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.53.35
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AISiauliai 2
Kiểm soát bóngJonava: 53%Siauliai II: 47%
Tổng số cú sútJonava: 14Siauliai II: 10
Sút trúng đíchJonava: 6Siauliai II: 5
Sút trượtJonava: 8Siauliai II: 6
Phạt gócJonava: 4Siauliai II: 6
Kiểm soát bóngJonava: 48%Siauliai II: 52%
Tổng số cú sútJonava: 11Siauliai II: 5
Sút trúng đíchJonava: 4Siauliai II: 1
Sút trượtJonava: 7Siauliai II: 4
Phạt gócJonava: 3Siauliai II: 4
Kiểm soát bóngJonava: 48%53%Siauliai II: 52%47%
Tổng số cú sútJonava: 1114Siauliai II: 510
Sút trúng đíchJonava: 46Siauliai II: 15
Sút trượtJonava: 78Siauliai II: 46
Phạt gócJonava: 34Siauliai II: 46
Thống kê
Trung bình / Trận
Siauliai 2
Tổng bàn thắngJonava: 2.1Siauliai II: 3
Bàn thắng ghi đượcJonava: 1Siauliai II: 0.8
Bàn thuaJonava: 1.1Siauliai II: 2.2
Kiểm soát bóngJonava: 45%Siauliai II: 49%
Tổng số cú sútJonava: 8.9Siauliai II: 8.6
Sút trúng đíchJonava: 4Siauliai II: 4.1
Sút trượtJonava: 4.9Siauliai II: 4.5
Phạm lỗiJonava: 10Siauliai II: 13
Phạt gócJonava: 3.4Siauliai II: 5.3
Việt vịJonava: 1.9Siauliai II: 2.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Siauliai 2
ThắngJonava: 3Siauliai II: 1
Trên 1.5 bànJonava: 7Siauliai II: 8
Trên 2.5 bànJonava: 5Siauliai II: 6
Trên 3.5 bànJonava: 0Siauliai II: 4
Cả hai đội ghi bànJonava: 6Siauliai II: 7
Thắng bất ngờJonava: 0Siauliai II: 0
Thua bất ngờJonava: 1Siauliai II: 0
Đối đầu
1
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
19 thg 4, 26
FA Šiauliai II2
Jonava2
26 thg 9, 25
FA Šiauliai II0
Jonava3
24 thg 5, 25
Jonava3
FA Šiauliai II1
26 thg 8, 23
FA Šiauliai II3
Jonava2
07 thg 4, 23
Jonava0
FA Šiauliai II2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 68-13 | 67 |
| 2 |
|
26 | 45-11 | 64 |
| 3 |
|
25 | 45-27 | 51 |
| 4 |
|
26 | 40-33 | 46 |
| 5 |
|
26 | 33-31 | 44 |
| 6 |
|
25 | 43-31 | 43 |
| 7 |
|
26 | 40-37 | 43 |
| 8 |
|
26 | 37-27 | 41 |
| 9 |
|
25 | 37-33 | 31 |
| 10 |
|
26 | 28-35 | 27 |
| 11 |
|
26 | 29-31 | 26 |
| 12 |
|
26 | 31-56 | 25 |
| 13 |
|
26 | 26-46 | 23 |
| 14 |
|
26 | 30-59 | 22 |
| 15 |
|
26 | 30-59 | 18 |
| 16 |
|
26 | 26-59 | 15 |