Nhận định Falkirk vs Rangers - 2 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.60
Rangers thắng
8.8/10
Kèo 1X2
21.60
7.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.56
3.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.71
1.4/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 5.51.29
6.3/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIRangers
xGFalkirk: 0.72Rangers: 1.65
Kiểm soát bóngFalkirk: 40%Rangers: 60%
Tổng số cú sútFalkirk: 7Rangers: 16
Sút trúng đíchFalkirk: 1Rangers: 5
Sút trượtFalkirk: 3Rangers: 7
Phạt gócFalkirk: 3Rangers: 6
Thẻ vàngFalkirk: 2Rangers: 2
xGFalkirk: 0.85Rangers: 1.57
Kiểm soát bóngFalkirk: 48%Rangers: 52%
Tổng số cú sútFalkirk: 12Rangers: 16
Sút trúng đíchFalkirk: 5Rangers: 6
Sút trượtFalkirk: 3Rangers: 7
Phạt gócFalkirk: 5Rangers: 6
Thẻ vàngFalkirk: 2Rangers: 1
xGFalkirk: 0.850.72Rangers: 1.571.65
Kiểm soát bóngFalkirk: 48%40%Rangers: 52%60%
Tổng số cú sútFalkirk: 127Rangers: 1616
Sút trúng đíchFalkirk: 51Rangers: 65
Sút trượtFalkirk: 33Rangers: 77
Phạt gócFalkirk: 53Rangers: 66
Thẻ vàngFalkirk: 22Rangers: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Rangers
Tổng bàn thắngFalkirk: 2.7Rangers: 2.2
Bàn thắng ghi đượcFalkirk: 1.5Rangers: 1.3
Bàn thuaFalkirk: 1.2Rangers: 0.9
Kiểm soát bóngFalkirk: 54%Rangers: 58%
Tổng số cú sútFalkirk: 10.5Rangers: 15.9
Sút trúng đíchFalkirk: 3.6Rangers: 5.3
Sút trượtFalkirk: 5.4Rangers: 6.9
Phạt gócFalkirk: 4.4Rangers: 6.1
Thẻ vàngFalkirk: 1.63Rangers: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Rangers
ThắngFalkirk: 4Rangers: 4
Trên 1.5 bànFalkirk: 7Rangers: 6
Trên 2.5 bànFalkirk: 5Rangers: 4
Trên 3.5 bànFalkirk: 2Rangers: 1
Cả hai đội ghi bànFalkirk: 4Rangers: 6
Thắng bất ngờFalkirk: 0Rangers: 0
Thua bất ngờFalkirk: 1Rangers: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 13
2Thắng
4Hòa
7Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
3.9Bàn thắng mỗi trận
63%Cả hai đội ghi bàn
63%Trên 2.5 bàn
16 thg 52026
Falkirk
Rangers25
12 thg 42026
Falkirk
Rangers36
30 thg 112025
Rangers
Falkirk00
05 thg 102025
Falkirk
Rangers11
29 thg 112020
Falkirk
Rangers04
18 thg 32016
Falkirk
Rangers32
30 thg 12016
Rangers
Falkirk10
19 thg 122015
Falkirk
Rangers21
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 16-4 | 21 |
| 2 |
|
8 | 11-5 | 19 |
| 3 |
|
8 | 19-8 | 16 |
| 4 |
|
8 | 11-8 | 13 |
| 5 |
|
8 | 10-10 | 11 |
| 6 |
|
8 | 10-11 | 11 |
| 7 |
|
8 | 8-14 | 10 |
| 8 |
|
8 | 7-9 | 8 |
| 9 |
|
8 | 9-13 | 8 |
| 10 |
|
8 | 8-12 | 7 |
| 11 |
|
8 | 7-11 | 6 |
| 12 |
|
8 | 7-18 | 5 |
Promotion - Premiership (Championship Group)
Premiership (Relegation Group)