Nhận định Farul Constanta vs Otelul - 24 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIOtelul
xGFarul Constanta: 1.49Otelul: 1.08
Kiểm soát bóngFarul Constanta: 55%Otelul: 45%
Tổng số cú sútFarul Constanta: 14Otelul: 11
Sút trúng đíchFarul Constanta: 6Otelul: 3
Sút trượtFarul Constanta: 5Otelul: 5
Phạt gócFarul Constanta: 5Otelul: 4
Thẻ vàngFarul Constanta: 1Otelul: 3
Việt vịFarul Constanta: 1Otelul: 1
Phạm lỗiFarul Constanta: 8Otelul: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Otelul
Bàn thắng kỳ vọngFarul Constanta: 1.17Otelul: 1.35
Tổng bàn thắngFarul Constanta: 2.4Otelul: 2.7
Bàn thắng ghi đượcFarul Constanta: 1.1Otelul: 0.9
Bàn thuaFarul Constanta: 1.3Otelul: 1.8
Kiểm soát bóngFarul Constanta: 52%Otelul: 54%
Tổng số cú sútFarul Constanta: 11.3Otelul: 15.2
Sút trúng đíchFarul Constanta: 4.8Otelul: 4.6
Sút trượtFarul Constanta: 4.4Otelul: 7.3
Phạm lỗiFarul Constanta: 8.4Otelul: 10.6
Phạt gócFarul Constanta: 4.6Otelul: 5
Việt vịFarul Constanta: 0.9Otelul: 0.8
Thẻ vàngFarul Constanta: 1.25Otelul: 2.38
Tổng số đường chuyềnFarul Constanta: 477Otelul: 433
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Otelul
ThắngFarul Constanta: 3Otelul: 1
Trên 1.5 bànFarul Constanta: 7Otelul: 7
Trên 2.5 bànFarul Constanta: 4Otelul: 4
Trên 3.5 bànFarul Constanta: 3Otelul: 3
Cả hai đội ghi bànFarul Constanta: 5Otelul: 6
Thắng bất ngờFarul Constanta: 0Otelul: 0
Thua bất ngờFarul Constanta: 0Otelul: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 9
2Thắng
5Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.0Bàn thắng mỗi trận
44%Cả hai đội ghi bàn
33%Trên 2.5 bàn
03 thg 72026
Farul Constanta
Oţelul00
09 thg 52026
Oţelul
Farul Constanta32
23 thg 112025
Oţelul
Farul Constanta22
20 thg 72025
Farul Constanta
Oţelul32
16 thg 52025
Oţelul
Farul Constanta00
22 thg 112024
Farul Constanta
Oţelul01
22 thg 72024
Oţelul
Farul Constanta00
24 thg 22024
Farul Constanta
Oţelul11
08 thg 102023
Oţelul
Farul Constanta01
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 27-7 | 29 |
| 2 |
|
12 | 20-9 | 27 |
| 3 |
|
12 | 27-9 | 26 |
| 4 |
|
12 | 15-16 | 20 |
| 5 |
|
12 | 22-20 | 19 |
| 6 |
|
12 | 16-18 | 18 |
| 7 |
|
12 | 17-17 | 17 |
| 8 |
|
12 | 14-13 | 16 |
| 9 |
|
12 | 17-18 | 16 |
| 10 |
|
12 | 15-17 | 15 |
| 11 |
|
12 | 16-14 | 14 |
| 12 |
|
12 | 8-13 | 14 |
| 13 |
|
12 | 8-13 | 12 |
| 14 |
|
12 | 12-17 | 11 |
| 15 |
|
12 | 12-27 | 8 |
| 16 |
|
12 | 7-25 | 2 |
Promotion - Superliga (Championship Group)
Superliga (Relegation Group)