Nhận định Otelul vs Rapid - 6 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.31
Tối đa 3 bàn thắng
6.2/10
Kèo 1X2
22.30
2.4/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.31
6.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.87
1.2/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.56
1.9/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIRapid
xGOtelul: 1.19Rapid: 1.29
Kiểm soát bóngOtelul: 53%Rapid: 47%
Tổng số cú sútOtelul: 12Rapid: 13
Sút trúng đíchOtelul: 4Rapid: 5
Sút trượtOtelul: 6Rapid: 5
Phạt gócOtelul: 4Rapid: 5
Thẻ vàngOtelul: 1Rapid: 3
xGOtelul: 0.36Rapid: 0.88
Kiểm soát bóngOtelul: 48%Rapid: 52%
Tổng số cú sútOtelul: 12Rapid: 18
Sút trúng đíchOtelul: 4Rapid: 6
Sút trượtOtelul: 4Rapid: 6
Phạt gócOtelul: 1Rapid: 8
Thẻ vàngOtelul: 3Rapid: 0
xGOtelul: 0.361.19Rapid: 0.881.29
Kiểm soát bóngOtelul: 48%53%Rapid: 52%47%
Tổng số cú sútOtelul: 1212Rapid: 1813
Sút trúng đíchOtelul: 44Rapid: 65
Sút trượtOtelul: 46Rapid: 65
Phạt gócOtelul: 14Rapid: 85
Thẻ vàngOtelul: 31Rapid: 03
Thống kê
Trung bình / Trận
Rapid
Bàn thắng kỳ vọngOtelul: 1.18Rapid: 1.31
Tổng bàn thắngOtelul: 2.7Rapid: 1.7
Bàn thắng ghi đượcOtelul: 1.3Rapid: 1
Bàn thuaOtelul: 1.4Rapid: 0.7
Kiểm soát bóngOtelul: 55%Rapid: 52%
Tổng số cú sútOtelul: 11.1Rapid: 15.3
Sút trúng đíchOtelul: 3.5Rapid: 5.4
Sút trượtOtelul: 5.5Rapid: 6
Phạm lỗiOtelul: 12.3Rapid: 11.9
Phạt gócOtelul: 4.6Rapid: 6.4
Việt vịOtelul: 1Rapid: 0.8
Thẻ vàngOtelul: 1Rapid: 2.44
Tổng số đường chuyềnOtelul: 433Rapid: 401
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Rapid
ThắngOtelul: 3Rapid: 3
Trên 1.5 bànOtelul: 7Rapid: 6
Trên 2.5 bànOtelul: 5Rapid: 2
Trên 3.5 bànOtelul: 4Rapid: 1
Cả hai đội ghi bànOtelul: 7Rapid: 5
Thắng bất ngờOtelul: 0Rapid: 0
Thua bất ngờOtelul: 0Rapid: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 6
1Thắng
4Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 6
1.5Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
17%Trên 2.5 bàn
13 thg 122025
Rapid
Oţelul02
11 thg 82025
Oţelul
Rapid11
08 thg 22025
Oţelul
Rapid11
28 thg 92024
Rapid
Oţelul00
03 thg 22024
Rapid
Oţelul21
17 thg 92023
Oţelul
Rapid00
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 27-7 | 29 |
| 2 |
|
12 | 20-9 | 27 |
| 3 |
|
12 | 27-9 | 26 |
| 4 |
|
12 | 15-16 | 20 |
| 5 |
|
12 | 22-20 | 19 |
| 6 |
|
12 | 16-18 | 18 |
| 7 |
|
12 | 17-17 | 17 |
| 8 |
|
12 | 14-13 | 16 |
| 9 |
|
12 | 17-18 | 16 |
| 10 |
|
12 | 15-17 | 15 |
| 11 |
|
12 | 16-14 | 14 |
| 12 |
|
12 | 8-13 | 14 |
| 13 |
|
12 | 8-13 | 12 |
| 14 |
|
12 | 12-17 | 11 |
| 15 |
|
12 | 12-27 | 8 |
| 16 |
|
12 | 7-25 | 2 |
Promotion - Superliga (Championship Group)
Superliga (Relegation Group)