Nhận định Dinamo Bucuresti vs Farul Constanta - 20 thg 9, 2026
11.78
X4.00
24.75
Diễn biến chính
- Hiệp 12–0
- Dinamo Bucuresti · Bàn Pascual M.Kiến tạo Armstrong D.1–012'
- Dinamo Bucuresti · Bàn Marginean I.Kiến tạo Zandbergen D.2–043'
- 45+3'Farul Constanta · Thẻ đỏ Alibec D.
- Hiệp 22–0
- Dinamo Bucuresti · Bàn Cirjan C.Kiến tạo Karamoko M.3–054'
- Dinamo Bucuresti · Bàn Pinto D.Kiến tạo Hintsa O.4–085'
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Tài 1.5
1.25
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
3.3/10
Kèo 1X2
X22.12
1.4/10
Tổng bàn thắng
Tài 1.51.25
3.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.73
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Xỉu 4.52.58
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIFarul Constanta
xGDinamo Bucuresti: 1.76Farul Constanta: 1.1
Kiểm soát bóngDinamo Bucuresti: 59%Farul Constanta: 41%
Tổng số cú sútDinamo Bucuresti: 18Farul Constanta: 10
Sút trúng đíchDinamo Bucuresti: 7Farul Constanta: 3
Sút trượtDinamo Bucuresti: 7Farul Constanta: 5
Phạt gócDinamo Bucuresti: 6Farul Constanta: 4
Thẻ vàngDinamo Bucuresti: 3Farul Constanta: 2
xGDinamo Bucuresti: 2.8Farul Constanta: 1.46
Kiểm soát bóngDinamo Bucuresti: 45%Farul Constanta: 55%
Tổng số cú sútDinamo Bucuresti: 19Farul Constanta: 10
Sút trúng đíchDinamo Bucuresti: 7Farul Constanta: 6
Sút trượtDinamo Bucuresti: 8Farul Constanta: 1
Phạt gócDinamo Bucuresti: 5Farul Constanta: 4
Thẻ vàngDinamo Bucuresti: 1Farul Constanta: 0
xGDinamo Bucuresti: 2.81.76Farul Constanta: 1.461.1
Kiểm soát bóngDinamo Bucuresti: 45%59%Farul Constanta: 55%41%
Tổng số cú sútDinamo Bucuresti: 1918Farul Constanta: 1010
Sút trúng đíchDinamo Bucuresti: 77Farul Constanta: 63
Sút trượtDinamo Bucuresti: 87Farul Constanta: 15
Phạt gócDinamo Bucuresti: 56Farul Constanta: 44
Thẻ vàngDinamo Bucuresti: 13Farul Constanta: 02
Thống kê
Trung bình / Trận
Farul Constanta
Bàn thắng kỳ vọngDinamo Bucuresti: 1.96Farul Constanta: 1.25
Tổng bàn thắngDinamo Bucuresti: 3.1Farul Constanta: 2
Bàn thắng ghi đượcDinamo Bucuresti: 2.3Farul Constanta: 1.1
Bàn thuaDinamo Bucuresti: 0.8Farul Constanta: 0.9
Kiểm soát bóngDinamo Bucuresti: 58%Farul Constanta: 46%
Tổng số cú sútDinamo Bucuresti: 17.2Farul Constanta: 12.5
Sút trúng đíchDinamo Bucuresti: 5.7Farul Constanta: 4.7
Sút trượtDinamo Bucuresti: 7.3Farul Constanta: 5.3
Phạm lỗiDinamo Bucuresti: 11.2Farul Constanta: 9.4
Phạt gócDinamo Bucuresti: 5.6Farul Constanta: 4.2
Việt vịDinamo Bucuresti: 1.5Farul Constanta: 0.9
Thẻ vàngDinamo Bucuresti: 2.7Farul Constanta: 1.75
Tổng số đường chuyềnDinamo Bucuresti: 471Farul Constanta: 453
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Farul Constanta
ThắngDinamo Bucuresti: 7Farul Constanta: 2
Tài 1.5 bànDinamo Bucuresti: 8Farul Constanta: 6
Tài 2.5 bànDinamo Bucuresti: 6Farul Constanta: 3
Tài 3.5 bànDinamo Bucuresti: 4Farul Constanta: 2
Cả hai đội ghi bànDinamo Bucuresti: 7Farul Constanta: 5
Thắng bất ngờDinamo Bucuresti: 0Farul Constanta: 0
Thua bất ngờDinamo Bucuresti: 0Farul Constanta: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 11
2Thắng
4Hòa
5Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.6Bàn thắng mỗi trận
56%Cả hai đội ghi bàn
33%Tài 2.5 bàn
11 thg 7 2026: Dinamo B 1–3 Farul Constanta
04 thg 2 2026: Farul Constanta 2–3 Dinamo B
03 thg 12 2025: Farul Constanta 0–0 Dinamo B
22 thg 9 2025: Dinamo B 1–1 Farul Constanta
15 thg 2 2025: Dinamo B 0–2 Farul Constanta
04 thg 10 2024: Farul Constanta 1–1 Dinamo B
12 thg 2 2024: Farul Constanta 0–2 Dinamo B
22 thg 9 2023: Dinamo B 0–2 Farul Constanta
15 thg 1 2022: Dinamo B 2–2 Farul Constanta
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 29-9 | 30 |
| 2 |
|
14 | 23-13 | 30 |
| 3 |
|
13 | 32-9 | 29 |
| 4 |
|
13 | 18-17 | 23 |
| 5 |
|
13 | 25-20 | 22 |
| 6 |
|
13 | 20-19 | 21 |
| 7 |
|
13 | 21-20 | 20 |
| 8 |
|
14 | 16-16 | 19 |
| 9 |
|
13 | 16-17 | 18 |
| 10 |
|
13 | 19-20 | 17 |
| 11 |
|
13 | 17-17 | 14 |
| 12 |
|
13 | 8-18 | 14 |
| 13 |
|
14 | 8-16 | 12 |
| 14 |
|
13 | 15-21 | 11 |
| 15 |
|
13 | 13-29 | 8 |
| 16 |
|
14 | 9-28 | 5 |
Promotion - Superliga (Championship Group)
Superliga (Relegation Group)