Nhận định FC Cincinnati vs New Y - 20 thg 8, 2026
11.90
X4.30
23.60
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.30
FC Cincinnati thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
11.90
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.47
6.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.45
6.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.45
7.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AINew York City
xGFC Cincinnati: 1.46New Y: 1.11
Kiểm soát bóngFC Cincinnati: 57%New Y: 43%
Tổng số cú sútFC Cincinnati: 15New Y: 9
Sút trúng đíchFC Cincinnati: 6New Y: 3
Sút trượtFC Cincinnati: 5New Y: 3
Phạt gócFC Cincinnati: 5New Y: 2
Thẻ vàngFC Cincinnati: 2New Y: 3
xGFC Cincinnati: 1.19New Y: 1.69
Kiểm soát bóngFC Cincinnati: 56%New Y: 44%
Tổng số cú sútFC Cincinnati: 14New Y: 16
Sút trúng đíchFC Cincinnati: 6New Y: 8
Sút trượtFC Cincinnati: 7New Y: 4
Phạt gócFC Cincinnati: 2New Y: 5
Thẻ vàngFC Cincinnati: 3New Y: 3
xGFC Cincinnati: 1.191.46New Y: 1.691.11
Kiểm soát bóngFC Cincinnati: 56%57%New Y: 44%43%
Tổng số cú sútFC Cincinnati: 1415New Y: 169
Sút trúng đíchFC Cincinnati: 66New Y: 83
Sút trượtFC Cincinnati: 75New Y: 43
Phạt gócFC Cincinnati: 25New Y: 52
Thẻ vàngFC Cincinnati: 32New Y: 33
Thống kê
Trung bình / Trận
New York City
Bàn thắng kỳ vọngFC Cincinnati: 1.55New Y: 1.31
Tổng bàn thắngFC Cincinnati: 4.5New Y: 2.8
Bàn thắng ghi đượcFC Cincinnati: 2.8New Y: 1.4
Bàn thuaFC Cincinnati: 1.7New Y: 1.4
Kiểm soát bóngFC Cincinnati: 50%New Y: 49%
Tổng số cú sútFC Cincinnati: 14.2New Y: 10.1
Sút trúng đíchFC Cincinnati: 6.2New Y: 3.5
Sút trượtFC Cincinnati: 4.6New Y: 3.8
Phạm lỗiFC Cincinnati: 10.7New Y: 11.4
Phạt gócFC Cincinnati: 5New Y: 2.7
Việt vịFC Cincinnati: 1.7New Y: 1.6
Thẻ vàngFC Cincinnati: 1.7New Y: 1.9
Tổng số đường chuyềnFC Cincinnati: 472New Y: 432
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
New York City
ThắngFC Cincinnati: 6New Y: 3
Trên 1.5 bànFC Cincinnati: 10New Y: 9
Trên 2.5 bànFC Cincinnati: 8New Y: 6
Trên 3.5 bànFC Cincinnati: 6New Y: 2
Cả hai đội ghi bànFC Cincinnati: 9New Y: 8
Thắng bất ngờFC Cincinnati: 0New Y: 0
Thua bất ngờFC Cincinnati: 1New Y: 0
Đối đầu
4
Hòa
10
Lịch sử đối đầu
23 thg 4, 26
New York City FC4
FC Cincinnati4
24 thg 8, 25
FC Cincinnati0
New York City FC1
04 thg 5, 25
New York City FC1
FC Cincinnati0
09 thg 11, 24
FC Cincinnati0
New York City FC0
02 thg 11, 24
New York City FC3
FC Cincinnati1
28 thg 10, 24
FC Cincinnati1
New York City FC0
03 thg 10, 24
New York City FC3
FC Cincinnati2
06 thg 8, 24
FC Cincinnati4
New York City FC2
23 thg 3, 24
FC Cincinnati1
New York City FC0
27 thg 8, 23
FC Cincinnati3
New York City FC0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 55-21 | 60 |
| 2 |
|
27 | 45-36 | 46 |
| 3 |
|
27 | 64-50 | 46 |
| 4 |
|
27 | 49-39 | 45 |
| 5 |
|
27 | 47-38 | 43 |
| 6 |
|
27 | 54-44 | 39 |
| 7 |
|
27 | 48-64 | 34 |
| 8 |
|
27 | 34-51 | 33 |
| 9 |
|
27 | 41-36 | 33 |
| 10 |
|
26 | 55-64 | 33 |
| 11 |
|
26 | 34-42 | 30 |
| 12 |
|
27 | 39-43 | 29 |
| 13 |
|
27 | 39-51 | 29 |
| 14 |
|
27 | 32-45 | 27 |
| 15 |
|
27 | 34-54 | 24 |
Promotion - MLS (Play Offs: 1/8-finals)
Promotion - MLS (Play Offs: 1/16-finals)