Chuyển đến nội dung

Nhận định Samgurali vs Rustavi - 30 thg 8, 2026

30 thg 816:00
1:1
Kết thúc
13.10 X3.15 22.27

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5 1.29
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
4.2/10
Kèo 1X2
X21.33
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.29
4.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.74
1.7/10
Tỷ số chính xác
Samgurali11Rustavi

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Samgurali
Rustavi
Kiểm soát bóngSamgurali: 46%Rustavi: 54%
Tổng số cú sútSamgurali: 8Rustavi: 10
Sút trúng đíchSamgurali: 5Rustavi: 5
Sút trượtSamgurali: 4Rustavi: 4
Phạt gócSamgurali: 3Rustavi: 4
Thẻ vàngSamgurali: 3Rustavi: 2
Kiểm soát bóngSamgurali: 57%Rustavi: 43%
Tổng số cú sútSamgurali: 1Rustavi: 0
Sút trúng đíchSamgurali: 1Rustavi: 0
Sút trượtSamgurali: 0Rustavi: 0
Phạt gócSamgurali: 4Rustavi: 8
Thẻ vàngSamgurali: 2Rustavi: 2
Kiểm soát bóngSamgurali: 57%46%Rustavi: 43%54%
Tổng số cú sútSamgurali: 18Rustavi: 010
Sút trúng đíchSamgurali: 15Rustavi: 05
Sút trượtSamgurali: 04Rustavi: 04
Phạt gócSamgurali: 43Rustavi: 84
Thẻ vàngSamgurali: 23Rustavi: 22

Thống kê

Trung bình / Trận
Samgurali
Rustavi
Tổng bàn thắngSamgurali: 3.4Rustavi: 2.3
Bàn thắng ghi đượcSamgurali: 1.6Rustavi: 1.6
Bàn thuaSamgurali: 1.8Rustavi: 0.7
Kiểm soát bóngSamgurali: 49%Rustavi: 49%
Tổng số cú sútSamgurali: 9.9Rustavi: 8.3
Sút trúng đíchSamgurali: 5.3Rustavi: 4.5
Sút trượtSamgurali: 4.6Rustavi: 3.8
Phạt gócSamgurali: 4.7Rustavi: 3.4
Thẻ vàngSamgurali: 3Rustavi: 2

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Samgurali
Rustavi
ThắngSamgurali: 5Rustavi: 8
Trên 1.5 bànSamgurali: 7Rustavi: 6
Trên 2.5 bànSamgurali: 7Rustavi: 6
Trên 3.5 bànSamgurali: 4Rustavi: 1
Cả hai đội ghi bànSamgurali: 6Rustavi: 3
Thắng bất ngờSamgurali: 0Rustavi: 0
Thua bất ngờSamgurali: 0Rustavi: 0

Đối đầu

Samgurali 5
2 Hòa
5 Rustavi
Lịch sử đối đầu
21 thg 5, 26
Rustavi1
Samgurali0
03 thg 4, 26
Samgurali2
Rustavi1
22 thg 9, 20
Samgurali2
Rustavi1
02 thg 3, 20
Rustavi1
Samgurali1
01 thg 10, 17
Rustavi1
Samgurali0
28 thg 7, 17
Samgurali2
Rustavi1
09 thg 5, 17
Rustavi2
Samgurali1

Gần đây

Xếp hạng

Georgia - Erovnuli Liga
# Đội T B Đ
1 Dinamo Batumi 28 47-36 50
2 Rustavi 28 35-24 49
3 FC Iberia 1999 28 40-31 49
4 Dinamo Tbilisi 28 45-31 48
5 Dila 28 39-33 40
6 Torpedo Kutaisi 28 46-37 37
7 Samgurali 28 41-52 35
8 Gagra 28 25-40 29
9 Spaeri 28 37-46 26
10 Meshakhte 28 21-46 17
Promotion - Champions League (Qualification) Promotion - Conference League (Qualification) Crystalbet Erovnuli Liga (Relegation) Relegation - Crystalbet Erovnuli Liga 2