Nhận định FC Ingolstadt 04 vs Alemannia Aachen - 4 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIAlemannia
Kiểm soát bóngFC Ingolstadt 04: 49%Alemannia Aachen: 51%
Tổng số cú sútFC Ingolstadt 04: 9Alemannia Aachen: 8
Sút trúng đíchFC Ingolstadt 04: 4Alemannia Aachen: 4
Sút trượtFC Ingolstadt 04: 4Alemannia Aachen: 3
Phạt gócFC Ingolstadt 04: 4Alemannia Aachen: 3
Thẻ vàngFC Ingolstadt 04: 1Alemannia Aachen: 3
Việt vịFC Ingolstadt 04: 3Alemannia Aachen: 3
Phạm lỗiFC Ingolstadt 04: 13Alemannia Aachen: 17
Thống kê
Trung bình / Trận
Alemannia
Tổng bàn thắngFC Ingolstadt 04: 2.8Alemannia Aachen: 4.1
Bàn thắng ghi đượcFC Ingolstadt 04: 1.8Alemannia Aachen: 3
Bàn thuaFC Ingolstadt 04: 1Alemannia Aachen: 1.1
Kiểm soát bóngFC Ingolstadt 04: 47%Alemannia Aachen: 50%
Tổng số cú sútFC Ingolstadt 04: 9.2Alemannia Aachen: 9.6
Sút trúng đíchFC Ingolstadt 04: 3.4Alemannia Aachen: 4
Sút trượtFC Ingolstadt 04: 4.2Alemannia Aachen: 3.4
Phạm lỗiFC Ingolstadt 04: 12Alemannia Aachen: 15.6
Phạt gócFC Ingolstadt 04: 4.2Alemannia Aachen: 4
Việt vịFC Ingolstadt 04: 1.8Alemannia Aachen: 2.6
Thẻ vàngFC Ingolstadt 04: 1Alemannia Aachen: 1.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Alemannia
ThắngFC Ingolstadt 04: 6Alemannia Aachen: 6
Trên 1.5 bànFC Ingolstadt 04: 8Alemannia Aachen: 9
Trên 2.5 bànFC Ingolstadt 04: 4Alemannia Aachen: 7
Trên 3.5 bànFC Ingolstadt 04: 3Alemannia Aachen: 5
Cả hai đội ghi bànFC Ingolstadt 04: 5Alemannia Aachen: 6
Thắng bất ngờFC Ingolstadt 04: 0Alemannia Aachen: 0
Thua bất ngờFC Ingolstadt 04: 0Alemannia Aachen: 2
Đối đầu
2
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
21 thg 3, 26
FC Ingolstadt 041
Alemannia Aachen2
18 thg 10, 25
Alemannia Aachen0
FC Ingolstadt 041
11 thg 3, 25
FC Ingolstadt 040
Alemannia Aachen3
05 thg 10, 24
Alemannia Aachen1
FC Ingolstadt 041
08 thg 4, 12
FC Ingolstadt 043
Alemannia Aachen3
23 thg 10, 11
Alemannia Aachen3
FC Ingolstadt 041
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 10-2 | 9 |
| 2 |
|
3 | 10-7 | 7 |
| 3 |
|
3 | 9-4 | 6 |
| 4 |
|
3 | 9-7 | 6 |
| 5 |
|
3 | 8-6 | 6 |
| 6 |
|
3 | 5-3 | 6 |
| 7 |
|
3 | 5-3 | 5 |
| 8 |
|
3 | 6-5 | 4 |
| 9 |
|
3 | 7-7 | 4 |
| 10 |
|
3 | 5-5 | 4 |
| 11 |
|
3 | 3-3 | 4 |
| 12 |
|
3 | 5-6 | 4 |
| 13 |
|
3 | 3-5 | 4 |
| 14 |
|
3 | 5-6 | 3 |
| 15 |
|
3 | 6-8 | 3 |
| 16 |
|
3 | 4-6 | 3 |
| 17 |
|
3 | 2-4 | 3 |
| 18 |
|
3 | 1-4 | 3 |
| 19 |
|
3 | 1-7 | 1 |
| 20 |
|
3 | 4-10 | 0 |
Promotion - 2. Bundesliga
Promotion - 2. Bundesliga (Promotion)
Relegation