Nhận định Viborg vs Aarhus - 14 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.60
Tối đa 3 bàn thắng
4.0/10
Kèo 1X2
1X1.32
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.60
4.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.50
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 5.51.48
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIAarhus
xGViborg: 1.85Aarhus: 1.31
Kiểm soát bóngViborg: 54%Aarhus: 46%
Tổng số cú sútViborg: 15Aarhus: 11
Sút trúng đíchViborg: 4Aarhus: 4
Sút trượtViborg: 7Aarhus: 3
Phạt gócViborg: 6Aarhus: 4
Thẻ vàngViborg: 1Aarhus: 3
xGViborg: 0.84Aarhus: 1.9
Kiểm soát bóngViborg: 34%Aarhus: 66%
Tổng số cú sútViborg: 12Aarhus: 22
Sút trúng đíchViborg: 3Aarhus: 7
Sút trượtViborg: 5Aarhus: 4
Phạt gócViborg: 3Aarhus: 10
Thẻ vàngViborg: 0Aarhus: 1
xGViborg: 0.841.85Aarhus: 1.91.31
Kiểm soát bóngViborg: 34%54%Aarhus: 66%46%
Tổng số cú sútViborg: 1215Aarhus: 2211
Sút trúng đíchViborg: 34Aarhus: 74
Sút trượtViborg: 57Aarhus: 43
Phạt gócViborg: 36Aarhus: 104
Thẻ vàngViborg: 01Aarhus: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Aarhus
Bàn thắng kỳ vọngViborg: 1.83Aarhus: 1.37
Tổng bàn thắngViborg: 2.4Aarhus: 3.4
Bàn thắng ghi đượcViborg: 1Aarhus: 1.8
Bàn thuaViborg: 1.4Aarhus: 1.6
Kiểm soát bóngViborg: 52%Aarhus: 47%
Tổng số cú sútViborg: 16.4Aarhus: 11.8
Sút trúng đíchViborg: 4.6Aarhus: 4
Sút trượtViborg: 7.6Aarhus: 4
Phạm lỗiViborg: 12.2Aarhus: 12.3
Phạt gócViborg: 5.4Aarhus: 4.8
Việt vịViborg: 1.4Aarhus: 1.3
Thẻ vàngViborg: 1.13Aarhus: 2.33
Tổng số đường chuyềnViborg: 461Aarhus: 377
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Aarhus
ThắngViborg: 4Aarhus: 4
Trên 1.5 bànViborg: 5Aarhus: 10
Trên 2.5 bànViborg: 3Aarhus: 7
Trên 3.5 bànViborg: 2Aarhus: 5
Cả hai đội ghi bànViborg: 4Aarhus: 7
Thắng bất ngờViborg: 0Aarhus: 0
Thua bất ngờViborg: 1Aarhus: 0
Đối đầu
10
Hòa
14
Lịch sử đối đầu
27 thg 6, 26
Aarhus1
Viborg1
17 thg 5, 26
Aarhus6
Viborg2
06 thg 4, 26
Viborg1
Aarhus2
22 thg 2, 26
Aarhus5
Viborg2
14 thg 9, 25
Viborg1
Aarhus2
09 thg 3, 25
Aarhus1
Viborg1
06 thg 10, 24
Viborg1
Aarhus1
04 thg 2, 24
Aarhus2
Viborg1
12 thg 11, 23
Aarhus2
Viborg0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 23-8 | 24 |
| 2 |
|
9 | 17-9 | 19 |
| 3 |
|
9 | 15-8 | 17 |
| 4 |
|
9 | 14-10 | 17 |
| 5 |
|
9 | 12-15 | 13 |
| 6 |
|
9 | 15-16 | 11 |
| 7 |
|
9 | 12-12 | 10 |
| 8 |
|
9 | 11-14 | 10 |
| 9 |
|
9 | 8-14 | 9 |
| 10 |
|
9 | 10-16 | 7 |
| 11 |
|
9 | 11-17 | 5 |
| 12 |
|
9 | 12-21 | 5 |
Play-offs
Relegation Playoffs