Nhận định FC Ryukyu vs Kitakyushu - 9 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.33
FC Ryukyu thắng hoặc hòa
7.3/10
Kèo 1X2
12.07
5.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.24
4.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.62
1.7/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.60
2.1/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIKitakyushu
Kiểm soát bóngFC Ryukyu: 57%Kitakyushu: 43%
Tổng số cú sútFC Ryukyu: 13Kitakyushu: 7
Sút trúng đíchFC Ryukyu: 6Kitakyushu: 3
Sút trượtFC Ryukyu: 7Kitakyushu: 4
Phạt gócFC Ryukyu: 7Kitakyushu: 4
Thẻ vàngFC Ryukyu: 1Kitakyushu: 2
Kiểm soát bóngFC Ryukyu: 43%Kitakyushu: 57%
Tổng số cú sútFC Ryukyu: 10Kitakyushu: 10
Sút trúng đíchFC Ryukyu: 7Kitakyushu: 2
Sút trượtFC Ryukyu: 3Kitakyushu: 8
Phạt gócFC Ryukyu: 4Kitakyushu: 2
Thẻ vàngFC Ryukyu: 0Kitakyushu: 1
Kiểm soát bóngFC Ryukyu: 43%57%Kitakyushu: 57%43%
Tổng số cú sútFC Ryukyu: 1013Kitakyushu: 107
Sút trúng đíchFC Ryukyu: 76Kitakyushu: 23
Sút trượtFC Ryukyu: 37Kitakyushu: 84
Phạt gócFC Ryukyu: 47Kitakyushu: 24
Thẻ vàngFC Ryukyu: 01Kitakyushu: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Kitakyushu
Tổng bàn thắngFC Ryukyu: 3.8Kitakyushu: 3.1
Bàn thắng ghi đượcFC Ryukyu: 1.8Kitakyushu: 1.3
Bàn thuaFC Ryukyu: 2Kitakyushu: 1.8
Kiểm soát bóngFC Ryukyu: 51%Kitakyushu: 48%
Tổng số cú sútFC Ryukyu: 10.4Kitakyushu: 7.3
Sút trúng đíchFC Ryukyu: 4.9Kitakyushu: 3.1
Sút trượtFC Ryukyu: 5.6Kitakyushu: 4.1
Phạm lỗiFC Ryukyu: 7.7Kitakyushu: 11.7
Phạt gócFC Ryukyu: 6Kitakyushu: 3.8
Việt vịFC Ryukyu: 1.4Kitakyushu: 2
Thẻ vàngFC Ryukyu: 1.5Kitakyushu: 2.17
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kitakyushu
ThắngFC Ryukyu: 3Kitakyushu: 2
Trên 1.5 bànFC Ryukyu: 9Kitakyushu: 8
Trên 2.5 bànFC Ryukyu: 8Kitakyushu: 7
Trên 3.5 bànFC Ryukyu: 5Kitakyushu: 4
Cả hai đội ghi bànFC Ryukyu: 9Kitakyushu: 8
Thắng bất ngờFC Ryukyu: 1Kitakyushu: 1
Thua bất ngờFC Ryukyu: 0Kitakyushu: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 16
6Thắng
2Hòa
8Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
1.8Bàn thắng mỗi trận
22%Cả hai đội ghi bàn
22%Trên 2.5 bàn
18 thg 42026
FC Ryukyu
Kitakyushu02
29 thg 32026
Kitakyushu
FC Ryukyu10
25 thg 102025
Kitakyushu
FC Ryukyu21
17 thg 52025
FC Ryukyu
Kitakyushu01
27 thg 72024
FC Ryukyu
Kitakyushu01
10 thg 42024
Kitakyushu
FC Ryukyu20
19 thg 82023
Kitakyushu
FC Ryukyu01
15 thg 42023
FC Ryukyu
Kitakyushu20
09 thg 82021
Kitakyushu
FC Ryukyu12
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 26-14 | 29 |
| 2 |
|
12 | 28-15 | 26 |
| 3 |
|
12 | 17-9 | 23 |
| 4 |
|
12 | 22-18 | 23 |
| 5 |
|
12 | 23-11 | 22 |
| 6 |
|
12 | 21-14 | 21 |
| 7 |
|
12 | 21-12 | 20 |
| 8 |
|
12 | 13-6 | 20 |
| 9 |
|
12 | 16-16 | 17 |
| 10 |
|
12 | 13-14 | 17 |
| 11 |
|
12 | 18-18 | 14 |
| 12 |
|
12 | 12-13 | 14 |
| 13 |
|
12 | 16-19 | 14 |
| 14 |
|
12 | 13-23 | 14 |
| 15 |
|
12 | 12-16 | 13 |
| 16 |
|
12 | 16-21 | 13 |
| 17 |
|
12 | 22-27 | 11 |
| 18 |
|
12 | 11-22 | 10 |
| 19 |
|
12 | 15-24 | 8 |
| 20 |
|
12 | 5-28 | 5 |
Promotion - J2 League
Promotion - J3 League (Promotion - Play Offs)
J3 League (Relegation)
Relegation