Nhận định Parceiro Nagano vs FC Ryukyu - 21 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIRyukyu
xGParceiro Nagano: 1.35FC Ryukyu: 1.14
Kiểm soát bóngParceiro Nagano: 49%FC Ryukyu: 51%
Tổng số cú sútParceiro Nagano: 10FC Ryukyu: 8
Sút trúng đíchParceiro Nagano: 5FC Ryukyu: 4
Sút trượtParceiro Nagano: 5FC Ryukyu: 4
Phạt gócParceiro Nagano: 5FC Ryukyu: 5
Thẻ vàngParceiro Nagano: 1FC Ryukyu: 1
Việt vịParceiro Nagano: 1FC Ryukyu: 2
Phạm lỗiParceiro Nagano: 10FC Ryukyu: 10
Thống kê
Trung bình / Trận
Ryukyu
Tổng bàn thắngParceiro Nagano: 2.9FC Ryukyu: 2.6
Bàn thắng ghi đượcParceiro Nagano: 1.2FC Ryukyu: 1.2
Bàn thuaParceiro Nagano: 1.7FC Ryukyu: 1.4
Kiểm soát bóngParceiro Nagano: 46%FC Ryukyu: 53%
Tổng số cú sútParceiro Nagano: 9FC Ryukyu: 8.5
Sút trúng đíchParceiro Nagano: 4.5FC Ryukyu: 4.2
Sút trượtParceiro Nagano: 4.5FC Ryukyu: 4.3
Phạm lỗiParceiro Nagano: 10.8FC Ryukyu: 9.2
Phạt gócParceiro Nagano: 4.1FC Ryukyu: 5.4
Việt vịParceiro Nagano: 1.1FC Ryukyu: 1.9
Thẻ vàngParceiro Nagano: 1.38FC Ryukyu: 0.88
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ryukyu
ThắngParceiro Nagano: 3FC Ryukyu: 4
Trên 1.5 bànParceiro Nagano: 7FC Ryukyu: 8
Trên 2.5 bànParceiro Nagano: 5FC Ryukyu: 6
Trên 3.5 bànParceiro Nagano: 3FC Ryukyu: 1
Cả hai đội ghi bànParceiro Nagano: 6FC Ryukyu: 5
Thắng bất ngờParceiro Nagano: 0FC Ryukyu: 0
Thua bất ngờParceiro Nagano: 0FC Ryukyu: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 16
6Thắng
5Hòa
5Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.8Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
33%Trên 2.5 bàn
26 thg 72025
FC Ryukyu
Parceiro Nagano20
13 thg 42025
Parceiro Nagano
FC Ryukyu11
19 thg 102024
Parceiro Nagano
FC Ryukyu11
14 thg 42024
FC Ryukyu
Parceiro Nagano43
30 thg 92023
FC Ryukyu
Parceiro Nagano22
11 thg 62023
Parceiro Nagano
FC Ryukyu12
28 thg 102018
Parceiro Nagano
FC Ryukyu11
02 thg 62018
FC Ryukyu
Parceiro Nagano20
23 thg 72017
Parceiro Nagano
FC Ryukyu10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 23-13 | 26 |
| 2 |
|
11 | 26-14 | 23 |
| 3 |
|
11 | 16-7 | 23 |
| 4 |
|
11 | 22-16 | 23 |
| 5 |
|
11 | 20-12 | 21 |
| 6 |
|
11 | 21-10 | 19 |
| 7 |
|
11 | 19-12 | 17 |
| 8 |
|
11 | 10-6 | 17 |
| 9 |
|
11 | 16-15 | 17 |
| 10 |
|
11 | 17-15 | 14 |
| 11 |
|
11 | 16-18 | 14 |
| 12 |
|
11 | 12-14 | 14 |
| 13 |
|
11 | 13-20 | 14 |
| 14 |
|
11 | 15-19 | 13 |
| 15 |
|
11 | 10-13 | 11 |
| 16 |
|
11 | 11-16 | 10 |
| 17 |
|
11 | 11-20 | 10 |
| 18 |
|
11 | 20-26 | 8 |
| 19 |
|
11 | 12-23 | 5 |
| 20 |
|
11 | 4-25 | 5 |
Promotion - J2 League
Promotion - J3 League (Promotion - Play Offs)
J3 League (Relegation)
Relegation