Chuyển đến nội dung

Nhận định Biwako Shiga vs FC Ryukyu - 20 thg 9, 2026

20 thg 909:00
3:0
Kết thúc
Ryukyu €1.38m
12.27 X3.45 22.87

Diễn biến chính

  1. Hiệp 11–0
  2. Biwako Shiga · Bàn Nishiyama T.Kiến tạo Koizumi R.1–019'
  3. Hiệp 22–0
  4. Biwako Shiga · Bàn Hino T.Kiến tạo Nakamura K.2–055'
  5. Biwako Shiga · Bàn Tatsuta S.3–068'

Nhận định

Độ tin cậy
Best Tip
Xỉu 3.5 1.44
Tối đa 3 bàn thắng
5.6/10
Kèo 1X2
X21.62
2.0/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 3.51.44
5.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.65
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Xỉu 3.52.56
1.0/10
Tỷ số chính xác
Biwako Shiga11FC Ryukyu

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Biwako Shiga
Ryukyu
Kiểm soát bóngBiwako Shiga: 52%FC Ryukyu: 48%
Tổng số cú sútBiwako Shiga: 10FC Ryukyu: 11
Sút trúng đíchBiwako Shiga: 6FC Ryukyu: 5
Sút trượtBiwako Shiga: 4FC Ryukyu: 5
Phạt gócBiwako Shiga: 6FC Ryukyu: 6
Thẻ vàngBiwako Shiga: 1FC Ryukyu: 1
Kiểm soát bóngBiwako Shiga: 38%FC Ryukyu: 62%
Tổng số cú sútBiwako Shiga: 10FC Ryukyu: 13
Sút trúng đíchBiwako Shiga: 4FC Ryukyu: 7
Sút trượtBiwako Shiga: 6FC Ryukyu: 6
Phạt gócBiwako Shiga: 8FC Ryukyu: 4
Thẻ vàngBiwako Shiga: 1FC Ryukyu: 0
Kiểm soát bóngBiwako Shiga: 38%52%FC Ryukyu: 62%48%
Tổng số cú sútBiwako Shiga: 1010FC Ryukyu: 1311
Sút trúng đíchBiwako Shiga: 46FC Ryukyu: 75
Sút trượtBiwako Shiga: 64FC Ryukyu: 65
Phạt gócBiwako Shiga: 86FC Ryukyu: 46
Thẻ vàngBiwako Shiga: 11FC Ryukyu: 01

Thống kê

Trung bình / Trận
Biwako Shiga
Ryukyu
Tổng bàn thắngBiwako Shiga: 3FC Ryukyu: 3.4
Bàn thắng ghi đượcBiwako Shiga: 1.3FC Ryukyu: 1.9
Bàn thuaBiwako Shiga: 1.7FC Ryukyu: 1.5
Kiểm soát bóngBiwako Shiga: 50%FC Ryukyu: 50%
Tổng số cú sútBiwako Shiga: 9.2FC Ryukyu: 10.3
Sút trúng đíchBiwako Shiga: 5FC Ryukyu: 5.2
Sút trượtBiwako Shiga: 4.2FC Ryukyu: 5.1
Phạm lỗiBiwako Shiga: 8.5FC Ryukyu: 7.6
Phạt gócBiwako Shiga: 5.2FC Ryukyu: 5.2
Việt vịBiwako Shiga: 1.4FC Ryukyu: 1.4
Thẻ vàngBiwako Shiga: 1.13FC Ryukyu: 1.44

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Biwako Shiga
Ryukyu
ThắngBiwako Shiga: 4FC Ryukyu: 5
Tài 1.5 bànBiwako Shiga: 8FC Ryukyu: 8
Tài 2.5 bànBiwako Shiga: 7FC Ryukyu: 7
Tài 3.5 bànBiwako Shiga: 3FC Ryukyu: 3
Cả hai đội ghi bànBiwako Shiga: 5FC Ryukyu: 7
Thắng bất ngờBiwako Shiga: 0FC Ryukyu: 1
Thua bất ngờBiwako Shiga: 0FC Ryukyu: 0

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 6
Biwako Shiga
Ryukyu
2Thắng
2Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 6
3.5Bàn thắng mỗi trận
83%Cả hai đội ghi bàn
83%Tài 2.5 bàn
2Biwako Shiga2Hòa2Ryukyu
12 thg 4 2026: Biwako Shiga 2–1 Ryukyu
21 thg 2 2026: Ryukyu 0–0 Biwako Shiga
21 thg 9 2013: Ryukyu 3–1 Biwako Shiga
07 thg 4 2013: Biwako Shiga 4–1 Ryukyu
18 thg 11 2012: Ryukyu 4–1 Biwako Shiga
18 thg 3 2012: Biwako Shiga 2–2 Ryukyu

Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước

Gần đây

Xếp hạng

Nhật Bản - J3 League
# Đội T B Đ
1 Kagoshima United 14 28-17 30
2 Ehime FC 14 30-21 26
3 Renofa Yamaguchi 14 19-11 26
4 Nara Club 14 25-21 26
5 FC Gifu 14 25-13 25
6 Sagamihara 14 24-15 25
7 Roasso Kumamoto 14 16-8 24
8 Osaka 14 23-14 23
9 FC Ryukyu 14 21-17 23
10 Kanazawa 14 27-19 20
11 Parceiro Nagano 14 20-20 20
12 Kitakyushu 14 21-22 19
13 Matsumoto Yamaga 14 15-16 17
14 Tochigi SC 14 14-16 17
15 Gainare Tottori 14 15-28 15
16 Fukushima United 14 27-32 14
17 Biwako Shiga 14 18-27 14
18 Thespakusatsu Gunma 14 12-26 13
19 Kamatamare Sanuki 14 15-27 8
20 Kochi United 14 6-31 6
Promotion - J2 League Promotion - J3 League (Promotion - Play Offs) J3 League (Relegation) Relegation