Nhận định Biwako Shiga vs FC Ryukyu - 20 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIRyukyu
Kiểm soát bóngBiwako Shiga: 52%FC Ryukyu: 48%
Tổng số cú sútBiwako Shiga: 10FC Ryukyu: 11
Sút trúng đíchBiwako Shiga: 6FC Ryukyu: 5
Sút trượtBiwako Shiga: 4FC Ryukyu: 5
Phạt gócBiwako Shiga: 6FC Ryukyu: 6
Thẻ vàngBiwako Shiga: 1FC Ryukyu: 1
Việt vịBiwako Shiga: 1FC Ryukyu: 1
Phạm lỗiBiwako Shiga: 9FC Ryukyu: 9
Thống kê
Trung bình / Trận
Ryukyu
Tổng bàn thắngBiwako Shiga: 3FC Ryukyu: 3.4
Bàn thắng ghi đượcBiwako Shiga: 1.3FC Ryukyu: 1.9
Bàn thuaBiwako Shiga: 1.7FC Ryukyu: 1.5
Kiểm soát bóngBiwako Shiga: 50%FC Ryukyu: 50%
Tổng số cú sútBiwako Shiga: 9.2FC Ryukyu: 10.3
Sút trúng đíchBiwako Shiga: 5FC Ryukyu: 5.2
Sút trượtBiwako Shiga: 4.2FC Ryukyu: 5.1
Phạm lỗiBiwako Shiga: 8.5FC Ryukyu: 7.6
Phạt gócBiwako Shiga: 5.2FC Ryukyu: 5.2
Việt vịBiwako Shiga: 1.4FC Ryukyu: 1.4
Thẻ vàngBiwako Shiga: 1.13FC Ryukyu: 1.44
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ryukyu
ThắngBiwako Shiga: 4FC Ryukyu: 5
Trên 1.5 bànBiwako Shiga: 8FC Ryukyu: 8
Trên 2.5 bànBiwako Shiga: 7FC Ryukyu: 7
Trên 3.5 bànBiwako Shiga: 3FC Ryukyu: 3
Cả hai đội ghi bànBiwako Shiga: 5FC Ryukyu: 7
Thắng bất ngờBiwako Shiga: 0FC Ryukyu: 1
Thua bất ngờBiwako Shiga: 0FC Ryukyu: 0
Đối đầu
2
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
12 thg 4, 26
Biwako Shiga2
FC Ryukyu1
21 thg 2, 26
FC Ryukyu0
Biwako Shiga0
21 thg 9, 13
FC Ryukyu3
Biwako Shiga1
07 thg 4, 13
Biwako Shiga4
FC Ryukyu1
18 thg 11, 12
FC Ryukyu4
Biwako Shiga1
18 thg 3, 12
Biwako Shiga2
FC Ryukyu2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 12-6 | 16 |
| 2 |
|
6 | 16-7 | 13 |
| 3 |
|
6 | 11-6 | 11 |
| 4 |
|
6 | 15-4 | 10 |
| 5 |
|
6 | 9-6 | 10 |
| 6 |
|
6 | 9-6 | 10 |
| 7 |
|
6 | 7-4 | 10 |
| 8 |
|
6 | 8-11 | 10 |
| 9 |
|
6 | 6-4 | 9 |
| 10 |
|
6 | 10-10 | 9 |
| 11 |
|
6 | 9-9 | 9 |
| 12 |
|
6 | 7-8 | 8 |
| 13 |
|
6 | 11-13 | 8 |
| 14 |
|
6 | 9-10 | 7 |
| 15 |
|
6 | 3-13 | 5 |
| 16 |
|
6 | 11-13 | 4 |
| 17 |
|
6 | 6-9 | 4 |
| 18 |
|
6 | 6-11 | 4 |
| 19 |
|
6 | 7-14 | 3 |
| 20 |
|
6 | 6-14 | 3 |
Promotion - J2 League
Promotion - J3 League (Promotion - Play Offs)
J3 League (Relegation)
Relegation