Nhận định CFR 1907 Cluj vs FC Botosani - 19 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIFC Botosani
xGCFR 1907 Cluj: 1.31FC Botosani: 1.61
Kiểm soát bóngCFR 1907 Cluj: 49%FC Botosani: 51%
Tổng số cú sútCFR 1907 Cluj: 11FC Botosani: 11
Sút trúng đíchCFR 1907 Cluj: 4FC Botosani: 3
Sút trượtCFR 1907 Cluj: 5FC Botosani: 5
Phạt gócCFR 1907 Cluj: 5FC Botosani: 4
Thẻ vàngCFR 1907 Cluj: 1FC Botosani: 3
Phạm lỗiCFR 1907 Cluj: 11FC Botosani: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
FC Botosani
Bàn thắng kỳ vọngCFR 1907 Cluj: 1.24FC Botosani: 1.92
Tổng bàn thắngCFR 1907 Cluj: 3.2FC Botosani: 2.3
Bàn thắng ghi đượcCFR 1907 Cluj: 1.3FC Botosani: 1.4
Bàn thuaCFR 1907 Cluj: 1.9FC Botosani: 0.9
Kiểm soát bóngCFR 1907 Cluj: 48%FC Botosani: 55%
Tổng số cú sútCFR 1907 Cluj: 11.8FC Botosani: 13
Sút trúng đíchCFR 1907 Cluj: 3.9FC Botosani: 4.2
Sút trượtCFR 1907 Cluj: 4.9FC Botosani: 6
Phạm lỗiCFR 1907 Cluj: 11.3FC Botosani: 11.6
Phạt gócCFR 1907 Cluj: 4.6FC Botosani: 5.5
Việt vịCFR 1907 Cluj: 0.3FC Botosani: 1
Thẻ vàngCFR 1907 Cluj: 1.4FC Botosani: 2.89
Tổng số đường chuyềnCFR 1907 Cluj: 417FC Botosani: 438
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FC Botosani
ThắngCFR 1907 Cluj: 4FC Botosani: 3
Trên 1.5 bànCFR 1907 Cluj: 8FC Botosani: 6
Trên 2.5 bànCFR 1907 Cluj: 8FC Botosani: 4
Trên 3.5 bànCFR 1907 Cluj: 5FC Botosani: 3
Cả hai đội ghi bànCFR 1907 Cluj: 5FC Botosani: 5
Thắng bất ngờCFR 1907 Cluj: 0FC Botosani: 0
Thua bất ngờCFR 1907 Cluj: 0FC Botosani: 0
Đối đầu
8
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
19 thg 12, 25
FC Botosani0
CFR 1907 Cluj1
17 thg 8, 25
CFR 1907 Cluj3
FC Botosani3
19 thg 1, 25
FC Botosani1
CFR 1907 Cluj1
25 thg 8, 24
CFR 1907 Cluj3
FC Botosani0
21 thg 1, 24
FC Botosani1
CFR 1907 Cluj0
26 thg 8, 23
CFR 1907 Cluj3
FC Botosani1
11 thg 12, 22
FC Botosani1
CFR 1907 Cluj1
14 thg 8, 22
CFR 1907 Cluj0
FC Botosani1
31 thg 1, 22
CFR 1907 Cluj1
FC Botosani1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 19-7 | 20 |
| 2 |
|
9 | 11-5 | 18 |
| 3 |
|
9 | 19-9 | 17 |
| 4 |
|
9 | 11-12 | 16 |
| 5 |
|
9 | 14-10 | 14 |
| 6 |
|
9 | 7-9 | 13 |
| 7 |
|
9 | 13-12 | 12 |
| 8 |
|
8 | 12-13 | 12 |
| 9 |
|
9 | 13-9 | 11 |
| 10 |
|
9 | 5-7 | 11 |
| 11 |
|
9 | 8-7 | 10 |
| 12 |
|
8 | 12-13 | 10 |
| 13 |
|
9 | 9-12 | 10 |
| 14 |
|
9 | 13-15 | 9 |
| 15 |
|
9 | 9-20 | 8 |
| 16 |
|
9 | 6-21 | 1 |
Promotion - Superliga (Championship Group)
Superliga (Relegation Group)