Nhận định Arges Pitesti vs FC Botosani - 13 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIFC Botosani
xGArges Pitesti: 0.95FC Botosani: 2.14
Kiểm soát bóngArges Pitesti: 51%FC Botosani: 49%
Tổng số cú sútArges Pitesti: 16FC Botosani: 13
Sút trúng đíchArges Pitesti: 3FC Botosani: 3
Sút trượtArges Pitesti: 8FC Botosani: 6
Phạt gócArges Pitesti: 5FC Botosani: 5
Thẻ vàngArges Pitesti: 3FC Botosani: 3
Việt vịArges Pitesti: 2FC Botosani: 1
Phạm lỗiArges Pitesti: 11FC Botosani: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
FC Botosani
Bàn thắng kỳ vọngArges Pitesti: 1FC Botosani: 2.15
Tổng bàn thắngArges Pitesti: 1.7FC Botosani: 2.5
Bàn thắng ghi đượcArges Pitesti: 0.5FC Botosani: 1.5
Bàn thuaArges Pitesti: 1.2FC Botosani: 1
Kiểm soát bóngArges Pitesti: 46%FC Botosani: 54%
Tổng số cú sútArges Pitesti: 15.2FC Botosani: 13.6
Sút trúng đíchArges Pitesti: 3.3FC Botosani: 4.1
Sút trượtArges Pitesti: 7.7FC Botosani: 6.2
Phạm lỗiArges Pitesti: 12FC Botosani: 12.1
Phạt gócArges Pitesti: 4.7FC Botosani: 5.4
Việt vịArges Pitesti: 1.4FC Botosani: 1.3
Thẻ vàngArges Pitesti: 2.56FC Botosani: 2.75
Tổng số đường chuyềnArges Pitesti: 356FC Botosani: 414
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FC Botosani
ThắngArges Pitesti: 3FC Botosani: 3
Trên 1.5 bànArges Pitesti: 4FC Botosani: 6
Trên 2.5 bànArges Pitesti: 1FC Botosani: 5
Trên 3.5 bànArges Pitesti: 1FC Botosani: 4
Cả hai đội ghi bànArges Pitesti: 2FC Botosani: 5
Thắng bất ngờArges Pitesti: 1FC Botosani: 0
Thua bất ngờArges Pitesti: 0FC Botosani: 0
Đối đầu
3
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
13 thg 12, 25
Arges Pitesti0
FC Botosani0
11 thg 8, 25
FC Botosani3
Arges Pitesti1
04 thg 12, 24
Arges Pitesti0
FC Botosani3
09 thg 4, 23
FC Botosani1
Arges Pitesti0
29 thg 1, 23
Arges Pitesti0
FC Botosani2
01 thg 9, 22
FC Botosani0
Arges Pitesti0
07 thg 3, 22
FC Botosani1
Arges Pitesti2
05 thg 11, 21
Arges Pitesti0
FC Botosani1
22 thg 9, 21
Arges Pitesti0
FC Botosani0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 19-7 | 20 |
| 2 |
|
9 | 11-5 | 18 |
| 3 |
|
8 | 9-10 | 15 |
| 4 |
|
8 | 18-9 | 14 |
| 5 |
|
9 | 14-10 | 14 |
| 6 |
|
9 | 7-9 | 13 |
| 7 |
|
8 | 11-10 | 11 |
| 8 |
|
8 | 12-8 | 10 |
| 9 |
|
8 | 8-6 | 10 |
| 10 |
|
8 | 9-9 | 10 |
| 11 |
|
8 | 12-13 | 10 |
| 12 |
|
8 | 4-6 | 10 |
| 13 |
|
9 | 13-15 | 9 |
| 14 |
|
7 | 9-13 | 9 |
| 15 |
|
9 | 9-20 | 8 |
| 16 |
|
9 | 6-21 | 1 |
Promotion - Superliga (Championship Group)
Superliga (Relegation Group)