Nhận định FK Liepaja vs Tukums - 30 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.58
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
6.8/10
Kèo 1X2
11.68
6.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.58
6.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.60
6.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.34
9.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AITukums
xGFK Liepaja: 1.22Tukums: 0.95
Kiểm soát bóngFK Liepaja: 60%Tukums: 40%
Tổng số cú sútFK Liepaja: 12Tukums: 8
Sút trúng đíchFK Liepaja: 3Tukums: 4
Sút trượtFK Liepaja: 4Tukums: 1
Phạt gócFK Liepaja: 5Tukums: 2
Thẻ vàngFK Liepaja: 2Tukums: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Tukums
Bàn thắng kỳ vọngFK Liepaja: 1.15Tukums: 1.1
Tổng bàn thắngFK Liepaja: 3.1Tukums: 4
Bàn thắng ghi đượcFK Liepaja: 1.4Tukums: 2.2
Bàn thuaFK Liepaja: 1.7Tukums: 1.8
Kiểm soát bóngFK Liepaja: 52%Tukums: 43%
Tổng số cú sútFK Liepaja: 12.4Tukums: 10.8
Sút trúng đíchFK Liepaja: 3.6Tukums: 5.4
Sút trượtFK Liepaja: 5.5Tukums: 2.6
Phạm lỗiFK Liepaja: 13.1Tukums: 14.5
Phạt gócFK Liepaja: 5.5Tukums: 2.9
Việt vịFK Liepaja: 1.4Tukums: 1.5
Thẻ vàngFK Liepaja: 2.7Tukums: 1.89
Tổng số đường chuyềnFK Liepaja: 381Tukums: 355
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Tukums
ThắngFK Liepaja: 3Tukums: 2
Trên 1.5 bànFK Liepaja: 9Tukums: 10
Trên 2.5 bànFK Liepaja: 6Tukums: 8
Trên 3.5 bànFK Liepaja: 4Tukums: 6
Cả hai đội ghi bànFK Liepaja: 8Tukums: 9
Thắng bất ngờFK Liepaja: 0Tukums: 0
Thua bất ngờFK Liepaja: 0Tukums: 0
Đối đầu
5
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
17 thg 4, 26
Tukums2
FK Liepaja2
14 thg 9, 25
FK Liepaja4
Tukums1
25 thg 6, 25
Tukums1
FK Liepaja3
06 thg 5, 25
Tukums2
FK Liepaja2
12 thg 3, 25
FK Liepaja0
Tukums0
01 thg 9, 24
FK Liepaja3
Tukums1
20 thg 6, 24
Tukums2
FK Liepaja1
02 thg 5, 24
Tukums0
FK Liepaja0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 65-20 | 66 |
| 2 |
|
26 | 79-24 | 65 |
| 3 |
|
26 | 43-26 | 52 |
| 4 |
|
27 | 33-31 | 37 |
| 5 |
|
27 | 36-39 | 37 |
| 6 |
|
25 | 26-37 | 28 |
| 7 |
|
27 | 28-46 | 28 |
| 8 |
|
27 | 19-50 | 21 |
| 9 |
|
27 | 40-54 | 20 |
| 10 |
|
26 | 26-68 | 14 |