Nhận định FK Tobol Kostanay vs Aktobe - 31 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIAktobe
xGFK Tobol Kostanay: 1.63Aktobe: 1.3
Kiểm soát bóngFK Tobol Kostanay: 54%Aktobe: 46%
Tổng số cú sútFK Tobol Kostanay: 14Aktobe: 10
Sút trúng đíchFK Tobol Kostanay: 6Aktobe: 5
Sút trượtFK Tobol Kostanay: 4Aktobe: 4
Phạt gócFK Tobol Kostanay: 7Aktobe: 4
Thẻ vàngFK Tobol Kostanay: 2Aktobe: 3
Việt vịFK Tobol Kostanay: 1Aktobe: 1
Phạm lỗiFK Tobol Kostanay: 11Aktobe: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Aktobe
Tổng bàn thắngFK Tobol Kostanay: 3.3Aktobe: 3.2
Bàn thắng ghi đượcFK Tobol Kostanay: 2Aktobe: 1.6
Bàn thuaFK Tobol Kostanay: 1.3Aktobe: 1.6
Kiểm soát bóngFK Tobol Kostanay: 52%Aktobe: 57%
Tổng số cú sútFK Tobol Kostanay: 12.8Aktobe: 12.5
Sút trúng đíchFK Tobol Kostanay: 4.9Aktobe: 4.8
Sút trượtFK Tobol Kostanay: 4Aktobe: 4.6
Phạm lỗiFK Tobol Kostanay: 13.8Aktobe: 13.1
Phạt gócFK Tobol Kostanay: 6.5Aktobe: 5.8
Việt vịFK Tobol Kostanay: 1.4Aktobe: 1.3
Thẻ vàngFK Tobol Kostanay: 1.9Aktobe: 3.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Aktobe
ThắngFK Tobol Kostanay: 6Aktobe: 4
Tài 1.5 bànFK Tobol Kostanay: 9Aktobe: 9
Tài 2.5 bànFK Tobol Kostanay: 6Aktobe: 8
Tài 3.5 bànFK Tobol Kostanay: 4Aktobe: 5
Cả hai đội ghi bànFK Tobol Kostanay: 7Aktobe: 9
Thắng bất ngờFK Tobol Kostanay: 1Aktobe: 0
Thua bất ngờFK Tobol Kostanay: 0Aktobe: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 32
14Thắng
6Hòa
12Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.8Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Tài 2.5 bàn
07 thg 32026
Aktobe
FK Tobol Kostanay41
20 thg 72025
Aktobe
FK Tobol Kostanay00
19 thg 42025
FK Tobol Kostanay
Aktobe20
22 thg 92024
FK Tobol Kostanay
Aktobe30
30 thg 62024
Aktobe
FK Tobol Kostanay34
20 thg 82023
Aktobe
FK Tobol Kostanay11
23 thg 42023
FK Tobol Kostanay
Aktobe22
15 thg 102022
FK Tobol Kostanay
Aktobe10
14 thg 82022
Aktobe
FK Tobol Kostanay10
16 thg 72022
FK Tobol Kostanay
Aktobe21
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 59-21 | 68 |
| 2 |
|
29 | 59-22 | 64 |
| 3 |
|
29 | 46-29 | 53 |
| 4 |
|
29 | 45-37 | 51 |
| 5 |
|
29 | 44-37 | 46 |
| 6 |
|
29 | 42-40 | 45 |
| 7 |
|
29 | 40-39 | 41 |
| 8 |
|
29 | 27-35 | 35 |
| 9 |
|
29 | 30-39 | 33 |
| 10 |
|
29 | 31-42 | 33 |
| 11 |
|
29 | 29-41 | 30 |
| 12 |
|
29 | 29-44 | 29 |
| 13 |
|
29 | 30-41 | 27 |
| 14 |
|
29 | 24-35 | 27 |
| 15 |
|
29 | 29-47 | 26 |
| 16 |
|
29 | 24-39 | 25 |
Qualifying
Qualifying
Relegation