Chuyển đến nội dung

Nhận định Flora Tallinn vs Laagri - 2 thg 8, 2026

Flora Tallinn €3.60m
2 thg 817:00
1:0
Kết thúc
Laagri €2.24m
12.22 X3.75 22.92

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1 2.22
Flora Tallinn thắng
5.3/10
Kèo 1X2
12.22
5.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.40
4.0/10
Cả hai đội ghi bàn
1.38
1.9/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.99
3.5/10
Tỷ số chính xác
Flora Tallinn21Laagri

Dự đoán thống kê

AI
Flora T
Laagri
Kiểm soát bóngFlora Tallinn: 58%Laagri: 42%
Tổng số cú sútFlora Tallinn: 15Laagri: 10
Sút trúng đíchFlora Tallinn: 6Laagri: 3
Sút trượtFlora Tallinn: 7Laagri: 6
Phạt gócFlora Tallinn: 7Laagri: 4
Thẻ vàngFlora Tallinn: 1Laagri: 3

Thống kê

Trung bình / Trận
Flora T
Laagri
Tổng bàn thắngFlora Tallinn: 3Laagri: 3.8
Bàn thắng ghi đượcFlora Tallinn: 1.5Laagri: 2.4
Bàn thuaFlora Tallinn: 1.5Laagri: 1.4
Kiểm soát bóngFlora Tallinn: 51%Laagri: 50%
Tổng số cú sútFlora Tallinn: 12.2Laagri: 13
Sút trúng đíchFlora Tallinn: 5.4Laagri: 4.3
Sút trượtFlora Tallinn: 5.9Laagri: 8.7
Phạt gócFlora Tallinn: 6.1Laagri: 5.7
Thẻ vàngFlora Tallinn: 1.7Laagri: 2.22

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Flora T
Laagri
ThắngFlora Tallinn: 4Laagri: 4
Trên 1.5 bànFlora Tallinn: 8Laagri: 8
Trên 2.5 bànFlora Tallinn: 8Laagri: 8
Trên 3.5 bànFlora Tallinn: 3Laagri: 4
Cả hai đội ghi bànFlora Tallinn: 7Laagri: 5
Thắng bất ngờFlora Tallinn: 0Laagri: 0
Thua bất ngờFlora Tallinn: 1Laagri: 0

Đối đầu

Flora Tallinn 9
0 Hòa
1 Laagri
Lịch sử đối đầu
30 thg 4, 26
Flora Tallinn5
Laagri0
22 thg 3, 26
Laagri2
Flora Tallinn0
04 thg 10, 25
Laagri1
Flora Tallinn2
16 thg 8, 25
Flora Tallinn3
Laagri1
09 thg 5, 25
Laagri0
Flora Tallinn3
22 thg 4, 25
Flora Tallinn4
Laagri1
22 thg 10, 23
Laagri2
Flora Tallinn3
25 thg 8, 23
Flora Tallinn2
Laagri0
19 thg 5, 23
Laagri0
Flora Tallinn1

Gần đây

Xếp hạng

Estonia - Meistriliiga
# Đội T B Đ
1 FC Levadia Tallinn 27 74-20 68
2 Flora Tallinn 28 56-37 52
3 Kalju Nomme 28 49-26 47
4 Paide 27 43-35 45
5 Tammeka 27 36-38 44
6 Laagri 28 40-47 34
7 Vaprus 27 37-52 34
8 Nõmme United 28 46-65 28
9 Kuressaare 28 31-49 28
10 Trans Narva 28 21-64 18
Promotion - Champions League (Qualification) Promotion - Conference League (Qualification) Meistriliiga (Relegation) Relegation - Esiliiga