Nhận định Flora Tallinn vs Trans Narva - 1 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AINarva
xGFlora Tallinn: 1.75Trans Narva: 1.05
Kiểm soát bóngFlora Tallinn: 70%Trans Narva: 30%
Tổng số cú sútFlora Tallinn: 14Trans Narva: 8
Sút trúng đíchFlora Tallinn: 5Trans Narva: 3
Sút trượtFlora Tallinn: 8Trans Narva: 4
Phạt gócFlora Tallinn: 5Trans Narva: 3
Thẻ vàngFlora Tallinn: 2Trans Narva: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Narva
Tổng bàn thắngFlora Tallinn: 3.7Trans Narva: 2.9
Bàn thắng ghi đượcFlora Tallinn: 1.8Trans Narva: 0.8
Bàn thuaFlora Tallinn: 1.9Trans Narva: 2.1
Kiểm soát bóngFlora Tallinn: 54%Trans Narva: 49%
Tổng số cú sútFlora Tallinn: 11.4Trans Narva: 13
Sút trúng đíchFlora Tallinn: 4Trans Narva: 5.1
Sút trượtFlora Tallinn: 6.8Trans Narva: 7.1
Phạt gócFlora Tallinn: 4.6Trans Narva: 4.2
Thẻ vàngFlora Tallinn: 2.11Trans Narva: 2.22
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Narva
ThắngFlora Tallinn: 5Trans Narva: 0
Tài 1.5 bànFlora Tallinn: 10Trans Narva: 8
Tài 2.5 bànFlora Tallinn: 8Trans Narva: 5
Tài 3.5 bànFlora Tallinn: 6Trans Narva: 4
Cả hai đội ghi bànFlora Tallinn: 8Trans Narva: 6
Thắng bất ngờFlora Tallinn: 0Trans Narva: 0
Thua bất ngờFlora Tallinn: 0Trans Narva: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 66
49Thắng
12Hòa
5Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.3Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
70%Tài 2.5 bàn
08 thg 9 2026: Narva 2–2 Flora
16 thg 5 2026: Narva 0–3 Flora
05 thg 5 2026: Flora 1–0 Narva
22 thg 4 2026: Flora 6–0 Narva
21 thg 10 2025: Flora 4–0 Narva
02 thg 8 2025: Narva 1–1 Flora
18 thg 6 2025: Narva 1–2 Flora
01 thg 3 2025: Flora 2–2 Narva
17 thg 9 2024: Narva 1–1 Flora
03 thg 8 2024: Flora 3–1 Narva
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 91-24 | 87 |
| 2 |
|
35 | 54-41 | 63 |
| 3 |
|
34 | 64-49 | 58 |
| 4 |
|
34 | 58-34 | 57 |
| 5 |
|
35 | 50-55 | 53 |
| 6 |
|
35 | 50-52 | 47 |
| 7 |
|
34 | 55-76 | 37 |
| 8 |
|
35 | 46-69 | 37 |
| 9 |
|
34 | 35-53 | 36 |
| 10 |
|
34 | 26-76 | 20 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Meistriliiga (Relegation)
Relegation - Esiliiga