Chuyển đến nội dung

Nhận định Flora Tallinn vs Trans Narva - 1 thg 11, 2026

Flora €3.54m
1 thg 1112:30
VS
Narva €2.56m
11.18 X7.40 212.00

Nhận định

Độ tin cậy

Bạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!

Đăng ký ngay
Best Tip
10/10
Kèo 1X2
10/10
Tổng bàn thắng
3.3/10
Cả hai đội ghi bàn
2.0/10
Kèo Bet Builder
2.7/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác

Dự đoán thống kê

AI
Flora
Narva
xGFlora Tallinn: 1.75Trans Narva: 1.05
Kiểm soát bóngFlora Tallinn: 70%Trans Narva: 30%
Tổng số cú sútFlora Tallinn: 14Trans Narva: 8
Sút trúng đíchFlora Tallinn: 5Trans Narva: 3
Sút trượtFlora Tallinn: 8Trans Narva: 4
Phạt gócFlora Tallinn: 5Trans Narva: 3
Thẻ vàngFlora Tallinn: 2Trans Narva: 2

Thống kê

Trung bình / Trận
Flora
Narva
Tổng bàn thắngFlora Tallinn: 3.7Trans Narva: 2.9
Bàn thắng ghi đượcFlora Tallinn: 1.8Trans Narva: 0.8
Bàn thuaFlora Tallinn: 1.9Trans Narva: 2.1
Kiểm soát bóngFlora Tallinn: 54%Trans Narva: 49%
Tổng số cú sútFlora Tallinn: 11.4Trans Narva: 13
Sút trúng đíchFlora Tallinn: 4Trans Narva: 5.1
Sút trượtFlora Tallinn: 6.8Trans Narva: 7.1
Phạt gócFlora Tallinn: 4.6Trans Narva: 4.2
Thẻ vàngFlora Tallinn: 2.11Trans Narva: 2.22

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Flora
Narva
ThắngFlora Tallinn: 5Trans Narva: 0
Tài 1.5 bànFlora Tallinn: 10Trans Narva: 8
Tài 2.5 bànFlora Tallinn: 8Trans Narva: 5
Tài 3.5 bànFlora Tallinn: 6Trans Narva: 4
Cả hai đội ghi bànFlora Tallinn: 8Trans Narva: 6
Thắng bất ngờFlora Tallinn: 0Trans Narva: 0
Thua bất ngờFlora Tallinn: 0Trans Narva: 0

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 66
Flora
Narva
49Thắng
12Hòa
5Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.3Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
70%Tài 2.5 bàn
6Flora4Hòa0Narva
08 thg 9 2026: Narva 2–2 Flora
16 thg 5 2026: Narva 0–3 Flora
05 thg 5 2026: Flora 1–0 Narva
22 thg 4 2026: Flora 6–0 Narva
21 thg 10 2025: Flora 4–0 Narva
02 thg 8 2025: Narva 1–1 Flora
18 thg 6 2025: Narva 1–2 Flora
01 thg 3 2025: Flora 2–2 Narva
17 thg 9 2024: Narva 1–1 Flora
03 thg 8 2024: Flora 3–1 Narva

Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước

Gần đây

Xếp hạng

Estonia - Meistriliiga
# Đội T B Đ
1 FC Levadia Tallinn 34 91-24 87
2 Paide 35 54-41 63
3 Flora Tallinn 34 64-49 58
4 Kalju Nomme 34 58-34 57
5 Tammeka 35 50-55 53
6 Laagri 35 50-52 47
7 Nõmme United 34 55-76 37
8 Vaprus 35 46-69 37
9 Kuressaare 34 35-53 36
10 Trans Narva 34 26-76 20
Promotion - Champions League (Qualification) Promotion - Conference League (Qualification) Meistriliiga (Relegation) Relegation - Esiliiga