Nhận định Fortaleza EC vs Botafogo SP - 29 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.21
Tối đa 3 bàn thắng
3.3/10
Kèo 1X2
12.00
2.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.21
3.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.70
0.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.37
5.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBotafogo SP
xGFortaleza EC: 1.52Botafogo SP: 0.92
Kiểm soát bóngFortaleza EC: 60%Botafogo SP: 40%
Tổng số cú sútFortaleza EC: 16Botafogo SP: 10
Sút trúng đíchFortaleza EC: 5Botafogo SP: 3
Sút trượtFortaleza EC: 7Botafogo SP: 5
Phạt gócFortaleza EC: 7Botafogo SP: 4
Thẻ vàngFortaleza EC: 3Botafogo SP: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Botafogo SP
Bàn thắng kỳ vọngFortaleza EC: 1.37Botafogo SP: 1.23
Tổng bàn thắngFortaleza EC: 2.2Botafogo SP: 2.5
Bàn thắng ghi đượcFortaleza EC: 1Botafogo SP: 1.4
Bàn thuaFortaleza EC: 1.2Botafogo SP: 1.1
Kiểm soát bóngFortaleza EC: 49%Botafogo SP: 48%
Tổng số cú sútFortaleza EC: 13.5Botafogo SP: 13.2
Sút trúng đíchFortaleza EC: 4.4Botafogo SP: 4
Sút trượtFortaleza EC: 5.7Botafogo SP: 6.1
Phạm lỗiFortaleza EC: 15.1Botafogo SP: 17.5
Phạt gócFortaleza EC: 6.4Botafogo SP: 6
Việt vịFortaleza EC: 2.4Botafogo SP: 2
Thẻ vàngFortaleza EC: 3Botafogo SP: 2.6
Tổng số đường chuyềnFortaleza EC: 409Botafogo SP: 334
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Botafogo SP
ThắngFortaleza EC: 4Botafogo SP: 4
Trên 1.5 bànFortaleza EC: 7Botafogo SP: 5
Trên 2.5 bànFortaleza EC: 5Botafogo SP: 5
Trên 3.5 bànFortaleza EC: 0Botafogo SP: 3
Cả hai đội ghi bànFortaleza EC: 5Botafogo SP: 5
Thắng bất ngờFortaleza EC: 0Botafogo SP: 0
Thua bất ngờFortaleza EC: 1Botafogo SP: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
21 thg 3, 26
Botafogo SP4
Fortaleza EC0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 28-15 | 47 |
| 2 |
|
26 | 28-19 | 47 |
| 3 |
|
26 | 44-23 | 46 |
| 4 |
|
26 | 37-30 | 44 |
| 5 |
|
26 | 29-22 | 44 |
| 6 |
|
26 | 40-36 | 42 |
| 7 |
|
26 | 33-33 | 40 |
| 8 |
|
26 | 30-25 | 40 |
| 9 |
|
26 | 34-26 | 38 |
| 10 |
|
26 | 31-28 | 37 |
| 11 |
|
26 | 31-27 | 37 |
| 12 |
|
26 | 25-31 | 36 |
| 13 |
|
26 | 23-21 | 36 |
| 14 |
|
25 | 34-29 | 32 |
| 15 |
|
26 | 29-29 | 31 |
| 16 |
|
26 | 27-33 | 31 |
| 17 |
|
26 | 28-34 | 29 |
| 18 |
|
26 | 30-38 | 22 |
| 19 |
|
26 | 19-45 | 14 |
| 20 |
|
25 | 16-52 | 10 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation