Nhận định Fortaleza FC vs Junior - 20 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIJunior
xGFortaleza FC: 0.82Junior: 1.13
Kiểm soát bóngFortaleza FC: 47%Junior: 53%
Tổng số cú sútFortaleza FC: 10Junior: 15
Sút trúng đíchFortaleza FC: 3Junior: 4
Sút trượtFortaleza FC: 4Junior: 6
Phạt gócFortaleza FC: 4Junior: 5
Thẻ vàngFortaleza FC: 2Junior: 3
Việt vịFortaleza FC: 2Junior: 1
Phạm lỗiFortaleza FC: 11Junior: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Junior
Bàn thắng kỳ vọngFortaleza FC: 0.56Junior: 0.98
Tổng bàn thắngFortaleza FC: 2.2Junior: 3.2
Bàn thắng ghi đượcFortaleza FC: 1Junior: 1.3
Bàn thuaFortaleza FC: 1.2Junior: 1.9
Kiểm soát bóngFortaleza FC: 48%Junior: 53%
Tổng số cú sútFortaleza FC: 10.6Junior: 14.6
Sút trúng đíchFortaleza FC: 3.6Junior: 4.7
Sút trượtFortaleza FC: 4.5Junior: 6.4
Phạm lỗiFortaleza FC: 12Junior: 12.5
Phạt gócFortaleza FC: 3.7Junior: 5.3
Việt vịFortaleza FC: 2.2Junior: 1.8
Thẻ vàngFortaleza FC: 2Junior: 3
Tổng số đường chuyềnFortaleza FC: 363Junior: 418
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Junior
ThắngFortaleza FC: 1Junior: 0
Trên 1.5 bànFortaleza FC: 7Junior: 7
Trên 2.5 bànFortaleza FC: 5Junior: 5
Trên 3.5 bànFortaleza FC: 3Junior: 4
Cả hai đội ghi bànFortaleza FC: 6Junior: 7
Thắng bất ngờFortaleza FC: 0Junior: 0
Thua bất ngờFortaleza FC: 0Junior: 0
Đối đầu
1
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
16 thg 3, 26
Junior2
Fortaleza FC1
08 thg 11, 25
Fortaleza FC1
Junior1
17 thg 5, 25
Junior2
Fortaleza FC1
18 thg 8, 24
Junior2
Fortaleza FC1
11 thg 2, 24
Fortaleza FC2
Junior0
11 thg 9, 16
Junior1
Fortaleza FC2
03 thg 4, 16
Fortaleza FC1
Junior2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 20-5 | 20 |
| 2 |
|
7 | 17-6 | 18 |
| 3 |
|
8 | 15-10 | 16 |
| 4 |
|
10 | 12-8 | 16 |
| 5 |
|
9 | 12-10 | 16 |
| 6 |
|
8 | 12-8 | 14 |
| 7 |
|
8 | 12-9 | 13 |
| 8 |
|
8 | 11-8 | 12 |
| 9 |
|
9 | 13-11 | 12 |
| 10 |
|
8 | 12-12 | 11 |
| 11 |
|
9 | 11-12 | 11 |
| 12 |
|
10 | 13-15 | 11 |
| 13 |
|
9 | 9-15 | 9 |
| 14 |
|
9 | 10-12 | 8 |
| 15 |
|
9 | 8-16 | 8 |
| 16 |
|
8 | 7-15 | 8 |
| 17 |
|
8 | 9-14 | 7 |
| 18 |
|
8 | 6-11 | 7 |
| 19 |
|
9 | 8-15 | 5 |
| 20 |
|
7 | 8-13 | 3 |
Post season qualification