Nhận định FS Jelgava vs Ogre United - 8 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIOgre United
xGFS Jelgava: 1.81Ogre United: 1.13
Kiểm soát bóngFS Jelgava: 57%Ogre United: 43%
Tổng số cú sútFS Jelgava: 15Ogre United: 12
Sút trúng đíchFS Jelgava: 6Ogre United: 5
Sút trượtFS Jelgava: 5Ogre United: 5
Phạt gócFS Jelgava: 4Ogre United: 5
Thẻ vàngFS Jelgava: 1Ogre United: 2
Việt vịFS Jelgava: 2Ogre United: 2
Phạm lỗiFS Jelgava: 11Ogre United: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Ogre United
Bàn thắng kỳ vọngFS Jelgava: 1.22Ogre United: 1.01
Tổng bàn thắngFS Jelgava: 3Ogre United: 3
Bàn thắng ghi đượcFS Jelgava: 1.2Ogre United: 1
Bàn thuaFS Jelgava: 1.8Ogre United: 2
Kiểm soát bóngFS Jelgava: 52%Ogre United: 40%
Tổng số cú sútFS Jelgava: 11.9Ogre United: 10.5
Sút trúng đíchFS Jelgava: 4.9Ogre United: 3.7
Sút trượtFS Jelgava: 4.3Ogre United: 4.3
Phạm lỗiFS Jelgava: 13.6Ogre United: 13.7
Phạt gócFS Jelgava: 3.8Ogre United: 4.2
Việt vịFS Jelgava: 1.9Ogre United: 2
Thẻ vàngFS Jelgava: 1.67Ogre United: 2.4
Tổng số đường chuyềnFS Jelgava: 402Ogre United: 283
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ogre United
ThắngFS Jelgava: 2Ogre United: 1
Tài 1.5 bànFS Jelgava: 5Ogre United: 7
Tài 2.5 bànFS Jelgava: 5Ogre United: 7
Tài 3.5 bànFS Jelgava: 4Ogre United: 4
Cả hai đội ghi bànFS Jelgava: 4Ogre United: 6
Thắng bất ngờFS Jelgava: 0Ogre United: 0
Thua bất ngờFS Jelgava: 0Ogre United: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
1Thắng
0Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
1.0Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
0%Tài 2.5 bàn
27 thg 4 2026: Ogre United 0–1 Jelgava
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
35 | 87-24 | 89 |
| 2 |
|
35 | 95-33 | 83 |
| 3 |
|
35 | 61-38 | 70 |
| 4 |
|
35 | 42-37 | 51 |
| 5 |
|
35 | 49-49 | 48 |
| 6 |
|
35 | 35-53 | 39 |
| 7 |
|
35 | 37-61 | 32 |
| 8 |
|
35 | 27-64 | 29 |
| 9 |
|
35 | 44-67 | 25 |
| 10 |
|
35 | 34-85 | 19 |