Nhận định Auda vs FS Jelgava - 1 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIJelgava
xGAuda: 1.8FS Jelgava: 0.84
Kiểm soát bóngAuda: 60%FS Jelgava: 40%
Tổng số cú sútAuda: 20FS Jelgava: 10
Sút trúng đíchAuda: 7FS Jelgava: 4
Sút trượtAuda: 8FS Jelgava: 4
Phạt gócAuda: 4FS Jelgava: 3
Thẻ vàngAuda: 2FS Jelgava: 2
Việt vịAuda: 2FS Jelgava: 1
Phạm lỗiAuda: 14FS Jelgava: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Jelgava
Bàn thắng kỳ vọngAuda: 1.43FS Jelgava: 1.2
Tổng bàn thắngAuda: 2.9FS Jelgava: 2.6
Bàn thắng ghi đượcAuda: 1.8FS Jelgava: 1
Bàn thuaAuda: 1.1FS Jelgava: 1.6
Kiểm soát bóngAuda: 63%FS Jelgava: 53%
Tổng số cú sútAuda: 17.1FS Jelgava: 12
Sút trúng đíchAuda: 5.4FS Jelgava: 4.4
Sút trượtAuda: 7.1FS Jelgava: 4.7
Phạm lỗiAuda: 14.6FS Jelgava: 13.7
Phạt gócAuda: 3.4FS Jelgava: 3.7
Việt vịAuda: 1.7FS Jelgava: 1.1
Thẻ vàngAuda: 1.89FS Jelgava: 1.78
Tổng số đường chuyềnAuda: 491FS Jelgava: 415
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Jelgava
ThắngAuda: 6FS Jelgava: 2
Tài 1.5 bànAuda: 7FS Jelgava: 5
Tài 2.5 bànAuda: 5FS Jelgava: 5
Tài 3.5 bànAuda: 4FS Jelgava: 3
Cả hai đội ghi bànAuda: 7FS Jelgava: 4
Thắng bất ngờAuda: 0FS Jelgava: 0
Thua bất ngờAuda: 0FS Jelgava: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 14
9Thắng
3Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
2.9Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Tài 2.5 bàn
21 thg 42026
FS Jelgava
Auda23
27 thg 92025
FS Jelgava
Auda11
05 thg 72025
Auda
FS Jelgava20
15 thg 52025
FS Jelgava
Auda31
30 thg 32025
Auda
FS Jelgava20
21 thg 102024
Auda
FS Jelgava30
28 thg 72024
FS Jelgava
Auda13
23 thg 52024
Auda
FS Jelgava01
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 84-24 | 86 |
| 2 |
|
34 | 95-33 | 82 |
| 3 |
|
34 | 57-35 | 67 |
| 4 |
|
34 | 40-37 | 48 |
| 5 |
|
34 | 46-46 | 47 |
| 6 |
|
34 | 32-50 | 38 |
| 7 |
|
34 | 34-57 | 32 |
| 8 |
|
34 | 27-61 | 29 |
| 9 |
|
34 | 44-65 | 25 |
| 10 |
|
34 | 34-85 | 18 |