Nhận định GIF Sundsvall vs Orebro SK - 10 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIOrebro SK
Kiểm soát bóngGIF Sundsvall: 44%Orebro SK: 56%
Tổng số cú sútGIF Sundsvall: 11Orebro SK: 11
Sút trúng đíchGIF Sundsvall: 5Orebro SK: 3
Sút trượtGIF Sundsvall: 6Orebro SK: 4
Phạt gócGIF Sundsvall: 6Orebro SK: 5
Thẻ vàngGIF Sundsvall: 1Orebro SK: 1
Việt vịGIF Sundsvall: 1Orebro SK: 2
Phạm lỗiGIF Sundsvall: 12Orebro SK: 9
Thống kê
Trung bình / Trận
Orebro SK
Tổng bàn thắngGIF Sundsvall: 2.1Orebro SK: 3.3
Bàn thắng ghi đượcGIF Sundsvall: 0.5Orebro SK: 1.6
Bàn thuaGIF Sundsvall: 1.6Orebro SK: 1.7
Kiểm soát bóngGIF Sundsvall: 48%Orebro SK: 54%
Tổng số cú sútGIF Sundsvall: 8.8Orebro SK: 9.2
Sút trúng đíchGIF Sundsvall: 3.7Orebro SK: 2.7
Sút trượtGIF Sundsvall: 4.6Orebro SK: 3.9
Phạm lỗiGIF Sundsvall: 13.8Orebro SK: 10.7
Phạt gócGIF Sundsvall: 4.7Orebro SK: 4.7
Việt vịGIF Sundsvall: 0.7Orebro SK: 1.6
Thẻ vàngGIF Sundsvall: 1.56Orebro SK: 1.33
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Orebro SK
ThắngGIF Sundsvall: 2Orebro SK: 3
Trên 1.5 bànGIF Sundsvall: 5Orebro SK: 8
Trên 2.5 bànGIF Sundsvall: 3Orebro SK: 6
Trên 3.5 bànGIF Sundsvall: 2Orebro SK: 5
Cả hai đội ghi bànGIF Sundsvall: 3Orebro SK: 7
Thắng bất ngờGIF Sundsvall: 1Orebro SK: 0
Thua bất ngờGIF Sundsvall: 0Orebro SK: 0
Đối đầu
6
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
10 thg 6, 26
Orebro SK0
GIF Sundsvall1
26 thg 7, 25
GIF Sundsvall1
Orebro SK1
17 thg 5, 25
Orebro SK1
GIF Sundsvall2
31 thg 8, 24
Orebro SK0
GIF Sundsvall0
29 thg 6, 24
GIF Sundsvall1
Orebro SK3
24 thg 10, 23
Orebro SK0
GIF Sundsvall1
22 thg 7, 23
GIF Sundsvall2
Orebro SK2
14 thg 9, 19
Orebro SK0
GIF Sundsvall0
11 thg 5, 19
GIF Sundsvall1
Orebro SK2
15 thg 9, 18
Orebro SK2
GIF Sundsvall1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 43-15 | 48 |
| 2 |
|
22 | 39-28 | 38 |
| 3 |
|
22 | 42-32 | 38 |
| 4 |
|
22 | 31-23 | 38 |
| 5 |
|
22 | 34-31 | 35 |
| 6 |
|
22 | 30-23 | 34 |
| 7 |
|
22 | 33-32 | 33 |
| 8 |
|
22 | 36-32 | 32 |
| 9 |
|
22 | 36-31 | 30 |
| 10 |
|
22 | 34-43 | 26 |
| 11 |
|
22 | 29-30 | 25 |
| 12 |
|
22 | 26-31 | 23 |
| 13 |
|
22 | 26-39 | 23 |
| 14 |
|
22 | 35-43 | 21 |
| 15 |
|
22 | 21-34 | 20 |
| 16 |
|
22 | 16-44 | 16 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation