Nhận định Helsingborg vs Orebro SK - 1 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIOrebro SK
Kiểm soát bóngHelsingborg: 56%Orebro SK: 44%
Tổng số cú sútHelsingborg: 14Orebro SK: 11
Sút trúng đíchHelsingborg: 5Orebro SK: 3
Sút trượtHelsingborg: 6Orebro SK: 4
Phạt gócHelsingborg: 7Orebro SK: 6
Thẻ vàngHelsingborg: 2Orebro SK: 1
Việt vịHelsingborg: 1Orebro SK: 1
Phạm lỗiHelsingborg: 9Orebro SK: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Orebro SK
Tổng bàn thắngHelsingborg: 4.2Orebro SK: 3.7
Bàn thắng ghi đượcHelsingborg: 2Orebro SK: 1.8
Bàn thuaHelsingborg: 2.2Orebro SK: 1.9
Kiểm soát bóngHelsingborg: 57%Orebro SK: 53%
Tổng số cú sútHelsingborg: 11.8Orebro SK: 10.6
Sút trúng đíchHelsingborg: 4.6Orebro SK: 3.4
Sút trượtHelsingborg: 5.3Orebro SK: 3.6
Phạm lỗiHelsingborg: 10.5Orebro SK: 11.4
Phạt gócHelsingborg: 6.1Orebro SK: 5.4
Việt vịHelsingborg: 1.3Orebro SK: 1.2
Thẻ vàngHelsingborg: 2.43Orebro SK: 1.67
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Orebro SK
ThắngHelsingborg: 3Orebro SK: 3
Trên 1.5 bànHelsingborg: 10Orebro SK: 9
Trên 2.5 bànHelsingborg: 6Orebro SK: 7
Trên 3.5 bànHelsingborg: 5Orebro SK: 6
Cả hai đội ghi bànHelsingborg: 8Orebro SK: 8
Thắng bất ngờHelsingborg: 0Orebro SK: 0
Thua bất ngờHelsingborg: 0Orebro SK: 0
Đối đầu
3
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
26 thg 5, 26
Orebro SK1
Helsingborg2
19 thg 10, 25
Helsingborg3
Orebro SK2
15 thg 4, 25
Orebro SK0
Helsingborg2
03 thg 11, 24
Orebro SK2
Helsingborg1
16 thg 6, 24
Helsingborg1
Orebro SK0
03 thg 10, 23
Helsingborg4
Orebro SK1
28 thg 5, 23
Orebro SK1
Helsingborg1
25 thg 10, 20
Orebro SK3
Helsingborg2
23 thg 7, 20
Helsingborg1
Orebro SK1
29 thg 7, 19
Helsingborg1
Orebro SK4
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 38-12 | 44 |
| 2 |
|
20 | 37-29 | 35 |
| 3 |
|
20 | 35-26 | 34 |
| 4 |
|
20 | 29-22 | 34 |
| 5 |
|
20 | 31-27 | 32 |
| 6 |
|
20 | 31-29 | 32 |
| 7 |
|
20 | 26-21 | 30 |
| 8 |
|
20 | 33-28 | 29 |
| 9 |
|
20 | 33-30 | 26 |
| 10 |
|
20 | 33-40 | 25 |
| 11 |
|
20 | 27-27 | 24 |
| 12 |
|
20 | 25-27 | 23 |
| 13 |
|
20 | 34-38 | 21 |
| 14 |
|
20 | 20-32 | 19 |
| 15 |
|
20 | 24-38 | 19 |
| 16 |
|
20 | 14-44 | 10 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation