Nhận định Gimcheon Sangmu FC vs Daejeon Citizen - 24 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIDaejeon (Kor)
xGGimcheon Sangmu FC: 1.15Daejeon Citizen: 1.15
Kiểm soát bóngGimcheon Sangmu FC: 48%Daejeon Citizen: 52%
Tổng số cú sútGimcheon Sangmu FC: 12Daejeon Citizen: 15
Sút trúng đíchGimcheon Sangmu FC: 4Daejeon Citizen: 5
Sút trượtGimcheon Sangmu FC: 4Daejeon Citizen: 6
Phạt gócGimcheon Sangmu FC: 7Daejeon Citizen: 6
Thẻ vàngGimcheon Sangmu FC: 2Daejeon Citizen: 1
Việt vịGimcheon Sangmu FC: 1Daejeon Citizen: 1
Phạm lỗiGimcheon Sangmu FC: 12Daejeon Citizen: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Daejeon (Kor)
Tổng bàn thắngGimcheon Sangmu FC: 2.2Daejeon Citizen: 3.4
Bàn thắng ghi đượcGimcheon Sangmu FC: 1Daejeon Citizen: 2.1
Bàn thuaGimcheon Sangmu FC: 1.2Daejeon Citizen: 1.3
Kiểm soát bóngGimcheon Sangmu FC: 54%Daejeon Citizen: 55%
Tổng số cú sútGimcheon Sangmu FC: 13Daejeon Citizen: 14.3
Sút trúng đíchGimcheon Sangmu FC: 4.4Daejeon Citizen: 5.5
Sút trượtGimcheon Sangmu FC: 4.1Daejeon Citizen: 5.6
Phạm lỗiGimcheon Sangmu FC: 10.3Daejeon Citizen: 10
Phạt gócGimcheon Sangmu FC: 6.5Daejeon Citizen: 5.8
Việt vịGimcheon Sangmu FC: 1.7Daejeon Citizen: 1.2
Thẻ vàngGimcheon Sangmu FC: 1.9Daejeon Citizen: 1.22
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Daejeon (Kor)
ThắngGimcheon Sangmu FC: 1Daejeon Citizen: 6
Trên 1.5 bànGimcheon Sangmu FC: 6Daejeon Citizen: 9
Trên 2.5 bànGimcheon Sangmu FC: 5Daejeon Citizen: 7
Trên 3.5 bànGimcheon Sangmu FC: 4Daejeon Citizen: 5
Cả hai đội ghi bànGimcheon Sangmu FC: 5Daejeon Citizen: 8
Thắng bất ngờGimcheon Sangmu FC: 0Daejeon Citizen: 0
Thua bất ngờGimcheon Sangmu FC: 0Daejeon Citizen: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 15
5Thắng
5Hòa
5Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.5Bàn thắng mỗi trận
40%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
25 thg 72026
Gimcheon Sangmu FC
Daejeon Citizen32
14 thg 32026
Daejeon Citizen
Gimcheon Sangmu FC11
30 thg 112025
Gimcheon Sangmu FC
Daejeon Citizen03
31 thg 82025
Daejeon Citizen
Gimcheon Sangmu FC21
18 thg 62025
Daejeon Citizen
Gimcheon Sangmu FC00
19 thg 42025
Gimcheon Sangmu FC
Daejeon Citizen02
25 thg 82024
Gimcheon Sangmu FC
Daejeon Citizen22
25 thg 62024
Gimcheon Sangmu FC
Daejeon Citizen20
30 thg 42024
Daejeon Citizen
Gimcheon Sangmu FC00
29 thg 102022
Gimcheon Sangmu FC
Daejeon Citizen04
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 60-28 | 66 |
| 2 |
|
32 | 50-45 | 50 |
| 3 |
|
32 | 42-32 | 47 |
| 4 |
|
32 | 39-29 | 47 |
| 5 |
|
32 | 51-40 | 46 |
| 6 |
|
32 | 38-34 | 46 |
| 7 |
|
32 | 40-34 | 43 |
| 8 |
|
32 | 39-47 | 42 |
| 9 |
|
32 | 28-37 | 41 |
| 10 |
|
32 | 32-39 | 34 |
| 11 |
|
32 | 32-44 | 32 |
| 12 |
|
32 | 27-69 | 18 |
Promotion - K League 1 (Championship Group)
K League 1 (Relegation Group)