Nhận định South Melbourne vs Green Gully - 28 thg 6, 2026
11.40
X4.70
26.40
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
South Melbourne thắng
1.40
8.0/10
Kèo 1X2
11.40
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.52
7.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.72
2.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.27
9.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIGreen Gully
Kiểm soát bóngSouth Melbourne: 56%Green Gully: 44%
Tổng số cú sútSouth Melbourne: 13Green Gully: 9
Sút trúng đíchSouth Melbourne: 7Green Gully: 4
Sút trượtSouth Melbourne: 6Green Gully: 5
Phạt gócSouth Melbourne: 7Green Gully: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
Green Gully
Tổng bàn thắngSouth Melbourne: 4.4Green Gully: 2.7
Bàn thắng ghi đượcSouth Melbourne: 2.1Green Gully: 0.5
Bàn thuaSouth Melbourne: 2.3Green Gully: 2.2
Kiểm soát bóngSouth Melbourne: 51%Green Gully: 48%
Tổng số cú sútSouth Melbourne: 10.8Green Gully: 8.7
Sút trúng đíchSouth Melbourne: 5.6Green Gully: 3.6
Sút trượtSouth Melbourne: 5.2Green Gully: 5.1
Phạt gócSouth Melbourne: 4.8Green Gully: 4.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Green Gully
ThắngSouth Melbourne: 4Green Gully: 0
Trên 1.5 bànSouth Melbourne: 10Green Gully: 7
Trên 2.5 bànSouth Melbourne: 9Green Gully: 5
Trên 3.5 bànSouth Melbourne: 8Green Gully: 4
Cả hai đội ghi bànSouth Melbourne: 6Green Gully: 4
Thắng bất ngờSouth Melbourne: 0Green Gully: 0
Thua bất ngờSouth Melbourne: 1Green Gully: 0
Đối đầu
5
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
13 thg 3, 26
Green Gully0
South Melbourne1
03 thg 8, 25
South Melbourne1
Green Gully1
25 thg 4, 25
Green Gully1
South Melbourne0
13 thg 7, 24
Green Gully0
South Melbourne1
12 thg 4, 24
South Melbourne3
Green Gully0
28 thg 5, 23
South Melbourne1
Green Gully0
24 thg 2, 23
Green Gully1
South Melbourne3
04 thg 9, 22
South Melbourne1
Green Gully0
24 thg 6, 22
South Melbourne0
Green Gully0
26 thg 3, 22
Green Gully0
South Melbourne2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 54-21 | 54 |
| 2 |
|
25 | 40-18 | 50 |
| 3 |
|
25 | 51-34 | 49 |
| 4 |
|
25 | 63-34 | 44 |
| 5 |
|
25 | 39-35 | 41 |
| 6 |
|
25 | 40-34 | 37 |
| 7 |
|
25 | 34-34 | 35 |
| 8 |
|
25 | 32-29 | 34 |
| 9 |
|
25 | 30-43 | 31 |
| 10 |
|
25 | 41-40 | 30 |
| 11 |
|
25 | 27-41 | 27 |
| 12 |
|
25 | 27-49 | 24 |
| 13 |
|
25 | 21-51 | 15 |
| 14 |
|
25 | 23-59 | 15 |