Nhận định Gyeongju HNP vs Mokpo City - 11 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIMokpo
Kiểm soát bóngGyeongju HNP: 57%Mokpo City: 43%
Tổng số cú sútGyeongju HNP: 11Mokpo City: 4
Sút trúng đíchGyeongju HNP: 7Mokpo City: 2
Sút trượtGyeongju HNP: 4Mokpo City: 2
Phạt gócGyeongju HNP: 4Mokpo City: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Mokpo
Tổng bàn thắngGyeongju HNP: 3.1Mokpo City: 3.5
Bàn thắng ghi đượcGyeongju HNP: 1.7Mokpo City: 1.5
Bàn thuaGyeongju HNP: 1.4Mokpo City: 2
Kiểm soát bóngGyeongju HNP: 51%Mokpo City: 50%
Tổng số cú sútGyeongju HNP: 9.4Mokpo City: 6.5
Sút trúng đíchGyeongju HNP: 5.6Mokpo City: 3.8
Sút trượtGyeongju HNP: 3.8Mokpo City: 2.7
Phạt gócGyeongju HNP: 3.7Mokpo City: 5.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Mokpo
ThắngGyeongju HNP: 7Mokpo City: 5
Trên 1.5 bànGyeongju HNP: 7Mokpo City: 8
Trên 2.5 bànGyeongju HNP: 7Mokpo City: 7
Trên 3.5 bànGyeongju HNP: 4Mokpo City: 5
Cả hai đội ghi bànGyeongju HNP: 5Mokpo City: 7
Thắng bất ngờGyeongju HNP: 0Mokpo City: 0
Thua bất ngờGyeongju HNP: 0Mokpo City: 0
Đối đầu
10
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
17 thg 5, 26
Mokpo City0
Gyeongju HNP1
16 thg 8, 25
Gyeongju HNP2
Mokpo City0
20 thg 4, 25
Mokpo City0
Gyeongju HNP1
17 thg 8, 24
Mokpo City4
Gyeongju HNP0
21 thg 4, 24
Gyeongju HNP2
Mokpo City0
16 thg 9, 23
Mokpo City1
Gyeongju HNP1
20 thg 5, 23
Gyeongju HNP0
Mokpo City0
17 thg 6, 22
Mokpo City3
Gyeongju HNP1
05 thg 3, 22
Gyeongju HNP0
Mokpo City1
17 thg 11, 21
Mokpo City1
Gyeongju HNP1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 37-20 | 55 |
| 2 |
|
23 | 38-19 | 46 |
| 3 |
|
23 | 33-18 | 41 |
| 4 |
|
23 | 40-29 | 37 |
| 5 |
|
23 | 35-31 | 35 |
| 6 |
|
23 | 46-39 | 31 |
| 7 |
|
23 | 39-35 | 30 |
| 8 |
|
23 | 26-28 | 29 |
| 9 |
|
23 | 24-26 | 28 |
| 10 |
|
23 | 26-29 | 28 |
| 11 |
|
23 | 21-32 | 27 |
| 12 |
|
23 | 22-36 | 24 |
| 13 |
|
23 | 28-45 | 17 |
| 14 |
|
23 | 23-51 | 10 |