Nhận định Nyiregyhaza vs Ferencvarosi - 20 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIFerencvaros
xGNyiregyhaza: 1.21Ferencvarosi: 1.64
Kiểm soát bóngNyiregyhaza: 43%Ferencvarosi: 57%
Tổng số cú sútNyiregyhaza: 14Ferencvarosi: 16
Sút trúng đíchNyiregyhaza: 5Ferencvarosi: 6
Sút trượtNyiregyhaza: 5Ferencvarosi: 7
Phạt gócNyiregyhaza: 4Ferencvarosi: 6
Thẻ vàngNyiregyhaza: 4Ferencvarosi: 2
Việt vịNyiregyhaza: 1Ferencvarosi: 1
Phạm lỗiNyiregyhaza: 16Ferencvarosi: 14
Thống kê
Trung bình / Trận
Ferencvaros
Bàn thắng kỳ vọngNyiregyhaza: 1.33Ferencvarosi: 1.55
Tổng bàn thắngNyiregyhaza: 3.5Ferencvarosi: 3.2
Bàn thắng ghi đượcNyiregyhaza: 2Ferencvarosi: 2.5
Bàn thuaNyiregyhaza: 1.5Ferencvarosi: 0.7
Kiểm soát bóngNyiregyhaza: 55%Ferencvarosi: 50%
Tổng số cú sútNyiregyhaza: 17.4Ferencvarosi: 15.2
Sút trúng đíchNyiregyhaza: 6.3Ferencvarosi: 5.6
Sút trượtNyiregyhaza: 6.5Ferencvarosi: 6.7
Phạm lỗiNyiregyhaza: 15Ferencvarosi: 15.7
Phạt gócNyiregyhaza: 5.4Ferencvarosi: 5.4
Việt vịNyiregyhaza: 1.1Ferencvarosi: 1.6
Thẻ vàngNyiregyhaza: 2.75Ferencvarosi: 2.22
Tổng số đường chuyềnNyiregyhaza: 337Ferencvarosi: 406
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ferencvaros
ThắngNyiregyhaza: 4Ferencvarosi: 7
Trên 1.5 bànNyiregyhaza: 9Ferencvarosi: 8
Trên 2.5 bànNyiregyhaza: 6Ferencvarosi: 7
Trên 3.5 bànNyiregyhaza: 4Ferencvarosi: 4
Cả hai đội ghi bànNyiregyhaza: 7Ferencvarosi: 5
Thắng bất ngờNyiregyhaza: 0Ferencvarosi: 1
Thua bất ngờNyiregyhaza: 0Ferencvarosi: 0
Đối đầu
1
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
08 thg 3, 26
Nyiregyhaza1
Ferencvarosi TC3
22 thg 11, 25
Ferencvarosi TC1
Nyiregyhaza3
09 thg 8, 25
Nyiregyhaza1
Ferencvarosi TC4
20 thg 4, 25
Ferencvarosi TC7
Nyiregyhaza0
15 thg 12, 24
Nyiregyhaza0
Ferencvarosi TC1
01 thg 9, 24
Ferencvarosi TC2
Nyiregyhaza1
24 thg 4, 24
Nyiregyhaza1
Ferencvarosi TC2
14 thg 3, 15
Nyiregyhaza0
Ferencvarosi TC0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 13-10 | 15 |
| 2 |
|
8 | 17-11 | 14 |
| 3 |
|
7 | 14-9 | 12 |
| 4 |
|
7 | 15-12 | 11 |
| 5 |
|
6 | 10-7 | 11 |
| 6 |
|
8 | 16-17 | 11 |
| 7 |
|
7 | 14-12 | 9 |
| 8 |
|
8 | 9-10 | 9 |
| 9 |
|
8 | 12-15 | 9 |
| 10 |
|
7 | 8-13 | 7 |
| 11 |
|
7 | 11-14 | 6 |
| 12 |
|
7 | 6-15 | 6 |
Play-offs
Relegation