Nhận định Gyori ETO FC vs Vasas - 31 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIVasas
xGGyori ETO FC: 1.65Vasas: 1.21
Kiểm soát bóngGyori ETO FC: 52%Vasas: 48%
Tổng số cú sútGyori ETO FC: 13Vasas: 13
Sút trúng đíchGyori ETO FC: 5Vasas: 4
Sút trượtGyori ETO FC: 6Vasas: 5
Phạt gócGyori ETO FC: 4Vasas: 4
Thẻ vàngGyori ETO FC: 2Vasas: 4
Việt vịGyori ETO FC: 2Vasas: 2
Phạm lỗiGyori ETO FC: 11Vasas: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Vasas
Bàn thắng kỳ vọngGyori ETO FC: 1.44Vasas: 1.49
Tổng bàn thắngGyori ETO FC: 3.1Vasas: 3.4
Bàn thắng ghi đượcGyori ETO FC: 1.8Vasas: 1.8
Bàn thuaGyori ETO FC: 1.3Vasas: 1.6
Kiểm soát bóngGyori ETO FC: 51%Vasas: 55%
Tổng số cú sútGyori ETO FC: 13Vasas: 14.8
Sút trúng đíchGyori ETO FC: 5.4Vasas: 5.1
Sút trượtGyori ETO FC: 5.5Vasas: 6
Phạm lỗiGyori ETO FC: 11.2Vasas: 13.1
Phạt gócGyori ETO FC: 3.4Vasas: 4.8
Việt vịGyori ETO FC: 1.8Vasas: 2.2
Thẻ vàngGyori ETO FC: 2.11Vasas: 2.67
Tổng số đường chuyềnGyori ETO FC: 433Vasas: 444
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Vasas
ThắngGyori ETO FC: 6Vasas: 5
Tài 1.5 bànGyori ETO FC: 8Vasas: 8
Tài 2.5 bànGyori ETO FC: 7Vasas: 6
Tài 3.5 bànGyori ETO FC: 3Vasas: 5
Cả hai đội ghi bànGyori ETO FC: 6Vasas: 7
Thắng bất ngờGyori ETO FC: 0Vasas: 0
Thua bất ngờGyori ETO FC: 0Vasas: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 15
6Thắng
2Hòa
7Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
3.6Bàn thắng mỗi trận
44%Cả hai đội ghi bàn
78%Tài 2.5 bàn
26 thg 72026
Vasas
Gyori ETO FC22
20 thg 52024
Gyori ETO FC
Vasas32
27 thg 112023
Vasas
Gyori ETO FC60
13 thg 32022
Vasas
Gyori ETO FC20
26 thg 92021
Gyori ETO FC
Vasas31
14 thg 72021
Gyori ETO FC
Vasas03
16 thg 52021
Vasas
Gyori ETO FC30
29 thg 112020
Gyori ETO FC
Vasas01
01 thg 32020
Vasas
Gyori ETO FC31
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 19-12 | 21 |
| 2 |
|
11 | 16-12 | 21 |
| 3 |
|
10 | 18-10 | 17 |
| 4 |
|
11 | 22-19 | 17 |
| 5 |
|
11 | 18-16 | 16 |
| 6 |
|
11 | 18-15 | 15 |
| 7 |
|
11 | 18-16 | 15 |
| 8 |
|
11 | 12-13 | 12 |
| 9 |
|
11 | 16-22 | 12 |
| 10 |
|
11 | 12-21 | 11 |
| 11 |
|
10 | 13-17 | 10 |
| 12 |
|
11 | 13-22 | 10 |
Play-offs
Relegation