Nhận định Hapoel Katamon vs Maccabi Tel Aviv - 23 thg 8, 2026
16.20
X4.45
21.47
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.47
Maccabi Tel Aviv thắng
8.8/10
Kèo 1X2
21.47
7.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.40
4.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.83
4.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.35
6.9/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Maccabi
Tổng bàn thắngHapoel Katamon: 2.5Maccabi Tel Aviv: 2.6
Bàn thắng ghi đượcHapoel Katamon: 1.3Maccabi Tel Aviv: 1.7
Bàn thuaHapoel Katamon: 1.2Maccabi Tel Aviv: 0.9
Kiểm soát bóngHapoel Katamon: 45%Maccabi Tel Aviv: 58%
Tổng số cú sútHapoel Katamon: 12Maccabi Tel Aviv: 12.4
Sút trúng đíchHapoel Katamon: 4.6Maccabi Tel Aviv: 4.8
Sút trượtHapoel Katamon: 6.9Maccabi Tel Aviv: 5.3
Phạt gócHapoel Katamon: 5.4Maccabi Tel Aviv: 5.8
Thẻ vàngHapoel Katamon: 1.86Maccabi Tel Aviv: 2.57
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Maccabi
ThắngHapoel Katamon: 5Maccabi Tel Aviv: 7
Trên 1.5 bànHapoel Katamon: 7Maccabi Tel Aviv: 6
Trên 2.5 bànHapoel Katamon: 4Maccabi Tel Aviv: 6
Trên 3.5 bànHapoel Katamon: 4Maccabi Tel Aviv: 3
Cả hai đội ghi bànHapoel Katamon: 4Maccabi Tel Aviv: 4
Thắng bất ngờHapoel Katamon: 0Maccabi Tel Aviv: 0
Thua bất ngờHapoel Katamon: 0Maccabi Tel Aviv: 1
Đối đầu
1
Hòa
14
Lịch sử đối đầu
03 thg 1, 26
Hapoel Katamon1
Maccabi Tel Aviv3
20 thg 9, 25
Maccabi Tel Aviv2
Hapoel Katamon1
17 thg 8, 25
Maccabi Tel Aviv2
Hapoel Katamon1
28 thg 12, 24
Maccabi Tel Aviv3
Hapoel Katamon0
16 thg 12, 24
Hapoel Katamon2
Maccabi Tel Aviv3
18 thg 9, 24
Maccabi Tel Aviv2
Hapoel Katamon1
31 thg 1, 24
Maccabi Tel Aviv2
Hapoel Katamon1
03 thg 12, 23
Hapoel Katamon1
Maccabi Tel Aviv2
29 thg 4, 23
Maccabi Tel Aviv2
Hapoel Katamon1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 18-6 | 15 |
| 2 |
|
5 | 12-7 | 12 |
| 3 |
|
5 | 11-4 | 10 |
| 4 |
|
5 | 8-7 | 10 |
| 5 |
|
5 | 7-9 | 9 |
| 6 |
|
5 | 12-12 | 7 |
| 7 |
|
5 | 7-6 | 6 |
| 8 |
|
5 | 8-11 | 6 |
| 9 |
|
5 | 6-6 | 5 |
| 10 |
|
5 | 3-6 | 4 |
| 11 |
|
5 | 4-9 | 3 |
| 12 |
|
5 | 5-11 | 3 |
| 13 |
|
5 | 2-8 | 3 |
| 14 |
|
5 | 7-8 | 1 |
Promotion - Ligat ha'Al (Championship Group)
Ligat ha'Al (Relegation Group)