Nhận định Maccabi Netanya vs Maccabi Tel Aviv - 19 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIMaccabi
xGMaccabi Netanya: 1.82Maccabi Tel Aviv: 2.53
Kiểm soát bóngMaccabi Netanya: 36%Maccabi Tel Aviv: 64%
Tổng số cú sútMaccabi Netanya: 11Maccabi Tel Aviv: 17
Sút trúng đíchMaccabi Netanya: 4Maccabi Tel Aviv: 7
Sút trượtMaccabi Netanya: 5Maccabi Tel Aviv: 5
Phạt gócMaccabi Netanya: 4Maccabi Tel Aviv: 5
Thẻ vàngMaccabi Netanya: 4Maccabi Tel Aviv: 2
Việt vịMaccabi Netanya: 3Maccabi Tel Aviv: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Maccabi
Tổng bàn thắngMaccabi Netanya: 2.5Maccabi Tel Aviv: 3.5
Bàn thắng ghi đượcMaccabi Netanya: 1.5Maccabi Tel Aviv: 2.3
Bàn thuaMaccabi Netanya: 1Maccabi Tel Aviv: 1.2
Kiểm soát bóngMaccabi Netanya: 50%Maccabi Tel Aviv: 58%
Tổng số cú sútMaccabi Netanya: 14.4Maccabi Tel Aviv: 14
Sút trúng đíchMaccabi Netanya: 5.4Maccabi Tel Aviv: 5.8
Sút trượtMaccabi Netanya: 6.6Maccabi Tel Aviv: 5
Phạt gócMaccabi Netanya: 6.4Maccabi Tel Aviv: 5
Thẻ vàngMaccabi Netanya: 3Maccabi Tel Aviv: 1.78
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Maccabi
ThắngMaccabi Netanya: 5Maccabi Tel Aviv: 7
Trên 1.5 bànMaccabi Netanya: 7Maccabi Tel Aviv: 8
Trên 2.5 bànMaccabi Netanya: 4Maccabi Tel Aviv: 7
Trên 3.5 bànMaccabi Netanya: 3Maccabi Tel Aviv: 5
Cả hai đội ghi bànMaccabi Netanya: 5Maccabi Tel Aviv: 7
Thắng bất ngờMaccabi Netanya: 1Maccabi Tel Aviv: 0
Thua bất ngờMaccabi Netanya: 0Maccabi Tel Aviv: 0
Đối đầu
7
Hòa
20
Lịch sử đối đầu
16 thg 8, 26
Maccabi Netanya0
Maccabi Tel Aviv1
21 thg 12, 25
Maccabi Netanya1
Maccabi Tel Aviv1
31 thg 8, 25
Maccabi Tel Aviv4
Maccabi Netanya0
12 thg 5, 25
Maccabi Netanya1
Maccabi Tel Aviv6
05 thg 4, 25
Maccabi Tel Aviv4
Maccabi Netanya1
18 thg 1, 25
Maccabi Tel Aviv4
Maccabi Netanya1
06 thg 10, 24
Maccabi Netanya1
Maccabi Tel Aviv2
19 thg 2, 24
Maccabi Netanya1
Maccabi Tel Aviv5
17 thg 12, 23
Maccabi Tel Aviv2
Maccabi Netanya1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
4 | 16-5 | 12 |
| 2 |
|
4 | 9-5 | 9 |
| 3 |
|
4 | 8-4 | 7 |
| 4 |
|
4 | 7-7 | 7 |
| 5 |
|
4 | 6-4 | 6 |
| 6 |
|
4 | 6-7 | 6 |
| 7 |
|
4 | 5-8 | 6 |
| 8 |
|
4 | 5-4 | 5 |
| 9 |
|
4 | 8-10 | 4 |
| 10 |
|
4 | 2-5 | 3 |
| 11 |
|
4 | 4-8 | 3 |
| 12 |
|
4 | 5-10 | 3 |
| 13 |
|
4 | 5-5 | 1 |
| 14 |
|
4 | 2-6 | 1 |
Promotion - Ligat ha'Al (Championship Group)
Ligat ha'Al (Relegation Group)