Nhận định Hapoel Ramat Gan vs Maccabi Netanya - 14 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AINetanya
Kiểm soát bóngHapoel Ramat Gan: 41%Maccabi Netanya: 59%
Tổng số cú sútHapoel Ramat Gan: 11Maccabi Netanya: 15
Sút trúng đíchHapoel Ramat Gan: 3Maccabi Netanya: 6
Sút trượtHapoel Ramat Gan: 6Maccabi Netanya: 6
Phạt gócHapoel Ramat Gan: 4Maccabi Netanya: 7
Thẻ vàngHapoel Ramat Gan: 3Maccabi Netanya: 3
Phạm lỗiHapoel Ramat Gan: 12Maccabi Netanya: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Netanya
Tổng bàn thắngHapoel Ramat Gan: 3.8Maccabi Netanya: 2.9
Bàn thắng ghi đượcHapoel Ramat Gan: 1.5Maccabi Netanya: 1.9
Bàn thuaHapoel Ramat Gan: 2.3Maccabi Netanya: 1
Kiểm soát bóngHapoel Ramat Gan: 44%Maccabi Netanya: 49%
Tổng số cú sútHapoel Ramat Gan: 11.8Maccabi Netanya: 13.4
Sút trúng đíchHapoel Ramat Gan: 3.9Maccabi Netanya: 5.3
Sút trượtHapoel Ramat Gan: 6.9Maccabi Netanya: 6.4
Phạt gócHapoel Ramat Gan: 4.3Maccabi Netanya: 6.1
Thẻ vàngHapoel Ramat Gan: 2.75Maccabi Netanya: 3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Netanya
ThắngHapoel Ramat Gan: 3Maccabi Netanya: 6
Trên 1.5 bànHapoel Ramat Gan: 10Maccabi Netanya: 7
Trên 2.5 bànHapoel Ramat Gan: 10Maccabi Netanya: 5
Trên 3.5 bànHapoel Ramat Gan: 5Maccabi Netanya: 4
Cả hai đội ghi bànHapoel Ramat Gan: 8Maccabi Netanya: 6
Thắng bất ngờHapoel Ramat Gan: 0Maccabi Netanya: 1
Thua bất ngờHapoel Ramat Gan: 0Maccabi Netanya: 0
Đối đầu
1
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
02 thg 8, 26
Maccabi Netanya2
Hapoel Ramat Gan3
24 thg 4, 17
Hapoel Ramat Gan3
Maccabi Netanya5
16 thg 1, 17
Hapoel Ramat Gan1
Maccabi Netanya1
19 thg 9, 16
Maccabi Netanya2
Hapoel Ramat Gan1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 12-4 | 9 |
| 2 |
|
3 | 7-0 | 7 |
| 3 |
|
3 | 5-4 | 6 |
| 4 |
|
3 | 5-5 | 6 |
| 5 |
|
3 | 5-2 | 5 |
| 6 |
|
3 | 5-7 | 4 |
| 7 |
|
3 | 3-3 | 3 |
| 8 |
|
3 | 5-6 | 3 |
| 9 |
|
3 | 2-3 | 3 |
| 10 |
|
3 | 6-8 | 3 |
| 11 |
|
3 | 2-7 | 3 |
| 12 |
|
3 | 1-3 | 1 |
| 13 |
|
3 | 3-3 | 0 |
| 14 |
|
3 | 2-8 | 0 |
Promotion - Ligat ha'Al (Championship Group)
Ligat ha'Al (Relegation Group)