Nhận định Hibernian vs Kilmarnock - 15 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIKilmarnock
xGHibernian: 1.8Kilmarnock: 0.93
Kiểm soát bóngHibernian: 59%Kilmarnock: 41%
Tổng số cú sútHibernian: 15Kilmarnock: 9
Sút trúng đíchHibernian: 5Kilmarnock: 4
Sút trượtHibernian: 6Kilmarnock: 3
Phạt gócHibernian: 6Kilmarnock: 5
Thẻ vàngHibernian: 2Kilmarnock: 3
Phạm lỗiHibernian: 11Kilmarnock: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Kilmarnock
Bàn thắng kỳ vọngHibernian: 1.67Kilmarnock: 0.81
Tổng bàn thắngHibernian: 2.5Kilmarnock: 2.7
Bàn thắng ghi đượcHibernian: 1.4Kilmarnock: 1
Bàn thuaHibernian: 1.1Kilmarnock: 1.7
Kiểm soát bóngHibernian: 47%Kilmarnock: 50%
Tổng số cú sútHibernian: 12.1Kilmarnock: 9
Sút trúng đíchHibernian: 4.1Kilmarnock: 4.4
Sút trượtHibernian: 4.6Kilmarnock: 3
Phạm lỗiHibernian: 11.8Kilmarnock: 12.2
Phạt gócHibernian: 4.6Kilmarnock: 5.8
Việt vịHibernian: 1.5Kilmarnock: 0.6
Thẻ vàngHibernian: 2.1Kilmarnock: 2.11
Tổng số đường chuyềnHibernian: 421Kilmarnock: 412
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kilmarnock
ThắngHibernian: 5Kilmarnock: 3
Trên 1.5 bànHibernian: 7Kilmarnock: 5
Trên 2.5 bànHibernian: 7Kilmarnock: 4
Trên 3.5 bànHibernian: 2Kilmarnock: 4
Cả hai đội ghi bànHibernian: 6Kilmarnock: 4
Thắng bất ngờHibernian: 1Kilmarnock: 0
Thua bất ngờHibernian: 0Kilmarnock: 0
Đối đầu
14
Hòa
8
Lịch sử đối đầu
04 thg 4, 26
Hibernian3
Kilmarnock0
03 thg 1, 26
Kilmarnock1
Hibernian3
10 thg 8, 25
Hibernian2
Kilmarnock2
15 thg 3, 25
Kilmarnock1
Hibernian1
29 thg 12, 24
Hibernian1
Kilmarnock0
01 thg 9, 24
Kilmarnock1
Hibernian1
27 thg 1, 24
Kilmarnock2
Hibernian2
11 thg 11, 23
Hibernian1
Kilmarnock0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 14-3 | 18 |
| 2 |
|
6 | 7-4 | 13 |
| 3 |
|
5 | 12-5 | 12 |
| 4 |
|
6 | 8-6 | 10 |
| 5 |
|
5 | 8-5 | 8 |
| 6 |
|
6 | 7-6 | 7 |
| 7 |
|
6 | 8-9 | 7 |
| 8 |
|
5 | 7-9 | 6 |
| 9 |
|
6 | 6-11 | 5 |
| 10 |
|
5 | 2-7 | 4 |
| 11 |
|
5 | 3-7 | 2 |
| 12 |
|
5 | 4-14 | 1 |
Promotion - Premiership (Championship Group)
Premiership (Relegation Group)