Nhận định Kiffen vs HIFK Helsinki - 25 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.44
Kiffen thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
12.40
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.41
6.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.39
1.4/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.52.07
4.3/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIHIFK
Kiểm soát bóngKiffen: 52%HIFK Helsinki: 48%
Tổng số cú sútKiffen: 11HIFK Helsinki: 6
Sút trúng đíchKiffen: 5HIFK Helsinki: 3
Sút trượtKiffen: 5HIFK Helsinki: 3
Phạt gócKiffen: 5HIFK Helsinki: 4
Thẻ vàngKiffen: 2HIFK Helsinki: 4
Kiểm soát bóngKiffen: 52%HIFK Helsinki: 48%
Tổng số cú sútKiffen: 6HIFK Helsinki: 7
Sút trúng đíchKiffen: 2HIFK Helsinki: 4
Sút trượtKiffen: 4HIFK Helsinki: 3
Phạt gócKiffen: 8HIFK Helsinki: 8
Thẻ vàngKiffen: 3HIFK Helsinki: 3
Kiểm soát bóngKiffen: 52%52%HIFK Helsinki: 48%48%
Tổng số cú sútKiffen: 611HIFK Helsinki: 76
Sút trúng đíchKiffen: 25HIFK Helsinki: 43
Sút trượtKiffen: 45HIFK Helsinki: 33
Phạt gócKiffen: 85HIFK Helsinki: 84
Thẻ vàngKiffen: 32HIFK Helsinki: 34
Thống kê
Trung bình / Trận
HIFK
Tổng bàn thắngKiffen: 3.8HIFK Helsinki: 3.4
Bàn thắng ghi đượcKiffen: 2.5HIFK Helsinki: 1.9
Bàn thuaKiffen: 1.3HIFK Helsinki: 1.5
Kiểm soát bóngKiffen: 52%HIFK Helsinki: 51%
Tổng số cú sútKiffen: 12.2HIFK Helsinki: 7.6
Sút trúng đíchKiffen: 5.9HIFK Helsinki: 3.8
Sút trượtKiffen: 6.3HIFK Helsinki: 3.8
Phạt gócKiffen: 5.6HIFK Helsinki: 4.8
Thẻ vàngKiffen: 2.6HIFK Helsinki: 3.56
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
HIFK
ThắngKiffen: 8HIFK Helsinki: 4
Trên 1.5 bànKiffen: 10HIFK Helsinki: 10
Trên 2.5 bànKiffen: 7HIFK Helsinki: 7
Trên 3.5 bànKiffen: 4HIFK Helsinki: 4
Cả hai đội ghi bànKiffen: 7HIFK Helsinki: 6
Thắng bất ngờKiffen: 0HIFK Helsinki: 0
Thua bất ngờKiffen: 0HIFK Helsinki: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
0Thắng
2Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
4.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
25 thg 72026
Kiffen
HIFK Helsinki11
18 thg 52026
HIFK Helsinki
Kiffen33
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 41-24 | 39 |
| 2 |
|
18 | 36-23 | 37 |
| 3 |
|
18 | 62-44 | 32 |
| 4 |
|
18 | 39-33 | 27 |
| 5 |
|
18 | 39-41 | 25 |
| 6 |
|
18 | 33-31 | 23 |
| 7 |
|
18 | 35-35 | 23 |
| 8 |
|
18 | 26-38 | 16 |
| 9 |
|
18 | 20-39 | 15 |
| 10 |
|
18 | 19-42 | 14 |
Promotion - Kakkonen Group A (Winners stage)
Kakkonen Group A (Losers stage)