Nhận định Gnistan vs Mariehamn - 11 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Gnistan thắng
1.33
4.2/10
Kèo 1X2
11.33
4.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.52
3.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.91
4.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.25
5.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIMariehamn
xGGnistan: 2.18Mariehamn: 0.74
Kiểm soát bóngGnistan: 55%Mariehamn: 45%
Tổng số cú sútGnistan: 19Mariehamn: 9
Sút trúng đíchGnistan: 7Mariehamn: 3
Sút trượtGnistan: 9Mariehamn: 3
Phạt gócGnistan: 4Mariehamn: 4
Thẻ vàngGnistan: 2Mariehamn: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Mariehamn
Bàn thắng kỳ vọngGnistan: 1.47Mariehamn: 0.73
Tổng bàn thắngGnistan: 2.5Mariehamn: 2.6
Bàn thắng ghi đượcGnistan: 1.7Mariehamn: 0.5
Bàn thuaGnistan: 0.8Mariehamn: 2.1
Kiểm soát bóngGnistan: 42%Mariehamn: 47%
Tổng số cú sútGnistan: 13.3Mariehamn: 8.3
Sút trúng đíchGnistan: 4.7Mariehamn: 2.7
Sút trượtGnistan: 6.2Mariehamn: 3.5
Phạm lỗiGnistan: 12.5Mariehamn: 13.1
Phạt gócGnistan: 3.1Mariehamn: 4.5
Việt vịGnistan: 1.4Mariehamn: 2.9
Thẻ vàngGnistan: 2Mariehamn: 2.33
Tổng số đường chuyềnGnistan: 326Mariehamn: 394
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Mariehamn
ThắngGnistan: 5Mariehamn: 1
Trên 1.5 bànGnistan: 8Mariehamn: 8
Trên 2.5 bànGnistan: 3Mariehamn: 6
Trên 3.5 bànGnistan: 2Mariehamn: 2
Cả hai đội ghi bànGnistan: 4Mariehamn: 2
Thắng bất ngờGnistan: 0Mariehamn: 0
Thua bất ngờGnistan: 0Mariehamn: 0
Đối đầu
4
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
13 thg 6, 26
Mariehamn0
Gnistan3
30 thg 1, 26
Gnistan2
Mariehamn2
09 thg 8, 25
Mariehamn2
Gnistan5
03 thg 5, 25
Gnistan2
Mariehamn0
08 thg 2, 25
Gnistan4
Mariehamn0
15 thg 9, 24
Gnistan2
Mariehamn1
21 thg 8, 24
Gnistan2
Mariehamn1
26 thg 5, 24
Mariehamn1
Gnistan1
01 thg 3, 24
Mariehamn0
Gnistan0
29 thg 10, 23
Mariehamn3
Gnistan0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 36-18 | 43 |
| 2 |
|
20 | 28-16 | 38 |
| 3 |
|
20 | 32-23 | 34 |
| 4 |
|
20 | 32-26 | 32 |
| 5 |
|
20 | 28-21 | 30 |
| 6 |
|
20 | 24-25 | 30 |
| 7 |
|
20 | 27-22 | 29 |
| 8 |
|
20 | 23-18 | 26 |
| 9 |
|
20 | 33-34 | 25 |
| 10 |
|
20 | 24-31 | 18 |
| 11 |
|
20 | 18-41 | 15 |
| 12 |
|
20 | 11-41 | 8 |
Promotion - Veikkausliiga (Championship Group)
Veikkausliiga (Relegation Group)