Nhận định Honefoss vs Kjelsas - 31 thg 10, 2026
12.30
X3.85
22.55
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Tài 2.5
1.32
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
6.1/10
Kèo 1X2
1X1.42
1.4/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.32
6.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.30
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 1.51.52
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIKjelsas
xGHonefoss: 1.75Kjelsas: 1.68
Kiểm soát bóngHonefoss: 56%Kjelsas: 44%
Tổng số cú sútHonefoss: 9Kjelsas: 9
Sút trúng đíchHonefoss: 4Kjelsas: 5
Sút trượtHonefoss: 4Kjelsas: 4
Phạt gócHonefoss: 5Kjelsas: 4
Thẻ vàngHonefoss: 2Kjelsas: 3
Việt vịHonefoss: 2Kjelsas: 2
Phạm lỗiHonefoss: 14Kjelsas: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Kjelsas
Tổng bàn thắngHonefoss: 3.1Kjelsas: 4
Bàn thắng ghi đượcHonefoss: 1.5Kjelsas: 2.5
Bàn thuaHonefoss: 1.6Kjelsas: 1.5
Kiểm soát bóngHonefoss: 47%Kjelsas: 45%
Tổng số cú sútHonefoss: 11Kjelsas: 10.8
Sút trúng đíchHonefoss: 5.5Kjelsas: 5.4
Sút trượtHonefoss: 5.5Kjelsas: 5.4
Phạt gócHonefoss: 5.6Kjelsas: 4.2
Thẻ vàngHonefoss: 1.5Kjelsas: 1.67
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kjelsas
ThắngHonefoss: 5Kjelsas: 6
Tài 1.5 bànHonefoss: 8Kjelsas: 10
Tài 2.5 bànHonefoss: 6Kjelsas: 8
Tài 3.5 bànHonefoss: 3Kjelsas: 7
Cả hai đội ghi bànHonefoss: 7Kjelsas: 6
Thắng bất ngờHonefoss: 0Kjelsas: 0
Thua bất ngờHonefoss: 0Kjelsas: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
2Thắng
0Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
3.8Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Tài 2.5 bàn
27 thg 6 2026: Kjelsas 1–3 Honefoss
02 thg 8 2025: Kjelsas 5–4 Honefoss
25 thg 5 2025: Honefoss 1–0 Kjelsas
08 thg 3 2025: Honefoss 0–1 Kjelsas
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 63-27 | 60 |
| 2 |
|
26 | 63-35 | 59 |
| 3 |
|
26 | 64-32 | 55 |
| 4 |
|
26 | 47-26 | 49 |
| 5 |
|
26 | 60-40 | 49 |
| 6 |
|
26 | 45-45 | 40 |
| 7 |
|
26 | 45-44 | 39 |
| 8 |
|
25 | 46-41 | 38 |
| 9 |
|
26 | 40-48 | 33 |
| 10 |
|
25 | 36-45 | 31 |
| 11 |
|
26 | 40-55 | 26 |
| 12 |
|
26 | 34-54 | 20 |
| 13 |
|
26 | 30-85 | 13 |
| 14 |
|
26 | 30-66 | 10 |