Chuyển đến nội dung

Nhận định JEF United Chiba vs Machida Zelvia - 15 thg 8, 2026

15 thg 811:00
0:4
Kết thúc
15.00 X3.65 21.76

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2 1.20
Machida Zelvia thắng hoặc hòa
5.2/10
Kèo 1X2
21.76
3.9/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.38
3.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.07
2.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.58
1.8/10
Tỷ số chính xác
JEF United Chiba12Machida Zelvia

Thống kê

Trung bình / Trận
JEF U
Machida Z
Bàn thắng kỳ vọngJEF United Chiba: 1.05Machida Zelvia: 1.04
Tổng bàn thắngJEF United Chiba: 3Machida Zelvia: 2.5
Bàn thắng ghi đượcJEF United Chiba: 1Machida Zelvia: 1.8
Bàn thuaJEF United Chiba: 2Machida Zelvia: 0.7
Kiểm soát bóngJEF United Chiba: 45%Machida Zelvia: 46%
Tổng số cú sútJEF United Chiba: 10.4Machida Zelvia: 12.9
Sút trúng đíchJEF United Chiba: 3.2Machida Zelvia: 4.8
Sút trượtJEF United Chiba: 4.8Machida Zelvia: 4.6
Phạm lỗiJEF United Chiba: 12.2Machida Zelvia: 10.9
Phạt gócJEF United Chiba: 4.8Machida Zelvia: 4.2
Việt vịJEF United Chiba: 2Machida Zelvia: 2.4
Thẻ vàngJEF United Chiba: 1.71Machida Zelvia: 1.56
Tổng số đường chuyềnJEF United Chiba: 391Machida Zelvia: 432

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
JEF U
Machida Z
ThắngJEF United Chiba: 1Machida Zelvia: 6
Trên 1.5 bànJEF United Chiba: 9Machida Zelvia: 8
Trên 2.5 bànJEF United Chiba: 6Machida Zelvia: 4
Trên 3.5 bànJEF United Chiba: 3Machida Zelvia: 2
Cả hai đội ghi bànJEF United Chiba: 4Machida Zelvia: 6
Thắng bất ngờJEF United Chiba: 1Machida Zelvia: 0
Thua bất ngờJEF United Chiba: 0Machida Zelvia: 0

Đối đầu

JEF United Chiba 8
6 Hòa
6 Machida Zelvia
Lịch sử đối đầu
10 thg 5, 26
JEF United Chiba0
Machida Zelvia2
27 thg 2, 26
Machida Zelvia2
JEF United Chiba1
22 thg 7, 23
Machida Zelvia1
JEF United Chiba3
03 thg 6, 23
JEF United Chiba0
Machida Zelvia2
14 thg 8, 22
JEF United Chiba1
Machida Zelvia2
03 thg 4, 22
Machida Zelvia1
JEF United Chiba1
10 thg 10, 21
Machida Zelvia0
JEF United Chiba1
23 thg 5, 21
JEF United Chiba1
Machida Zelvia1
17 thg 10, 20
JEF United Chiba0
Machida Zelvia0

Gần đây

Xếp hạng

Nhật Bản - J1 League
# Đội T B Đ
1 Vissel Kobe 8 12-5 19
2 Kashiwa Reysol 8 17-12 18
3 Sanfrecce Hiroshima 8 20-6 17
4 Machida Zelvia 8 21-10 17
5 FC Tokyo 8 14-8 17
6 Yokohama F. Marinos 8 13-9 14
7 Kawasaki Frontale 8 16-12 13
8 Kashima 8 17-16 13
9 Fagiano Okayama 8 11-10 13
10 Urawa 8 16-18 12
11 Cerezo Osaka 8 7-12 11
12 Shimizu S-pulse 8 6-8 10
13 Mito Hollyhock 8 11-11 9
14 Kyoto Sanga 8 11-15 8
15 V-varen Nagasaki 8 10-15 8
16 Gamba Osaka 8 8-14 6
17 Nagoya Grampus 8 7-14 6
18 Avispa Fukuoka 8 9-12 4
19 Tokyo Verdy 8 4-12 4
20 JEF United Chiba 8 7-18 4
Promotion - AFC Champions League (League phase) Relegation - J2 League