Nhận định FC Tokyo vs JEF U - 21 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.21
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
6.8/10
Kèo 1X2
X22.70
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.21
5.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.84
3.9/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.53.34
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIChiba
xGFC Tokyo: 1.64JEF U: 0.72
Kiểm soát bóngFC Tokyo: 57%JEF U: 43%
Tổng số cú sútFC Tokyo: 17JEF U: 9
Sút trúng đíchFC Tokyo: 5JEF U: 3
Sút trượtFC Tokyo: 7JEF U: 5
Phạt gócFC Tokyo: 6JEF U: 3
Thẻ vàngFC Tokyo: 1JEF U: 2
xGFC Tokyo: 2.84JEF U: 0.64
Kiểm soát bóngFC Tokyo: 63%JEF U: 37%
Tổng số cú sútFC Tokyo: 22JEF U: 7
Sút trúng đíchFC Tokyo: 5JEF U: 1
Sút trượtFC Tokyo: 10JEF U: 4
Phạt gócFC Tokyo: 5JEF U: 1
Thẻ vàngFC Tokyo: 1JEF U: 0
xGFC Tokyo: 2.841.64JEF U: 0.640.72
Kiểm soát bóngFC Tokyo: 63%57%JEF U: 37%43%
Tổng số cú sútFC Tokyo: 2217JEF U: 79
Sút trúng đíchFC Tokyo: 55JEF U: 13
Sút trượtFC Tokyo: 107JEF U: 45
Phạt gócFC Tokyo: 56JEF U: 13
Thẻ vàngFC Tokyo: 11JEF U: 02
Thống kê
Trung bình / Trận
Chiba
Bàn thắng kỳ vọngFC Tokyo: 1.47JEF U: 0.92
Tổng bàn thắngFC Tokyo: 2.9JEF U: 2.9
Bàn thắng ghi đượcFC Tokyo: 1JEF U: 0.8
Bàn thuaFC Tokyo: 1.9JEF U: 2.1
Kiểm soát bóngFC Tokyo: 51%JEF U: 46%
Tổng số cú sútFC Tokyo: 17.1JEF U: 10.2
Sút trúng đíchFC Tokyo: 4.6JEF U: 3
Sút trượtFC Tokyo: 7.9JEF U: 5.1
Phạm lỗiFC Tokyo: 13.1JEF U: 12.7
Phạt gócFC Tokyo: 5.6JEF U: 4.6
Việt vịFC Tokyo: 1.8JEF U: 1.6
Thẻ vàngFC Tokyo: 1.5JEF U: 1.88
Tổng số đường chuyềnFC Tokyo: 434JEF U: 403
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Chiba
ThắngFC Tokyo: 2JEF U: 1
Trên 1.5 bànFC Tokyo: 7JEF U: 9
Trên 2.5 bànFC Tokyo: 7JEF U: 6
Trên 3.5 bànFC Tokyo: 4JEF U: 3
Cả hai đội ghi bànFC Tokyo: 6JEF U: 3
Thắng bất ngờFC Tokyo: 0JEF U: 1
Thua bất ngờFC Tokyo: 1JEF U: 0
Đối đầu
1
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
06 thg 5, 26
FC Tokyo0
JEF United Chiba3
18 thg 3, 26
JEF United Chiba1
FC Tokyo2
10 thg 7, 24
FC Tokyo1
JEF United Chiba2
13 thg 10, 13
JEF United Chiba2
FC Tokyo2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 12-5 | 19 |
| 2 |
|
8 | 17-12 | 18 |
| 3 |
|
8 | 20-6 | 17 |
| 4 |
|
8 | 21-10 | 17 |
| 5 |
|
8 | 14-8 | 17 |
| 6 |
|
8 | 13-9 | 14 |
| 7 |
|
8 | 16-12 | 13 |
| 8 |
|
8 | 17-16 | 13 |
| 9 |
|
8 | 11-10 | 13 |
| 10 |
|
8 | 16-18 | 12 |
| 11 |
|
8 | 7-12 | 11 |
| 12 |
|
8 | 6-8 | 10 |
| 13 |
|
8 | 11-11 | 9 |
| 14 |
|
8 | 11-15 | 8 |
| 15 |
|
8 | 10-15 | 8 |
| 16 |
|
8 | 8-14 | 6 |
| 17 |
|
8 | 7-14 | 6 |
| 18 |
|
8 | 9-12 | 4 |
| 19 |
|
8 | 4-12 | 4 |
| 20 |
|
8 | 7-18 | 4 |
Promotion - AFC Champions League (League phase)
Relegation - J2 League