Nhận định JEF United Chiba vs Gamba Osaka - 6 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.30
Gamba Osaka thắng hoặc hòa
6.8/10
Kèo 1X2
22.07
4.1/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.25
4.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.63
3.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.55
2.1/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIGamba Osaka
xGJEF United Chiba: 0.92Gamba Osaka: 1.27
Kiểm soát bóngJEF United Chiba: 48%Gamba Osaka: 52%
Tổng số cú sútJEF United Chiba: 11Gamba Osaka: 13
Sút trúng đíchJEF United Chiba: 3Gamba Osaka: 5
Sút trượtJEF United Chiba: 5Gamba Osaka: 4
Phạt gócJEF United Chiba: 4Gamba Osaka: 4
Thẻ vàngJEF United Chiba: 2Gamba Osaka: 1
Việt vịJEF United Chiba: 1Gamba Osaka: 1
Phạm lỗiJEF United Chiba: 10Gamba Osaka: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Gamba Osaka
Bàn thắng kỳ vọngJEF United Chiba: 0.94Gamba Osaka: 1.1
Tổng bàn thắngJEF United Chiba: 3.3Gamba Osaka: 3.2
Bàn thắng ghi đượcJEF United Chiba: 0.9Gamba Osaka: 2
Bàn thuaJEF United Chiba: 2.4Gamba Osaka: 1.2
Kiểm soát bóngJEF United Chiba: 48%Gamba Osaka: 56%
Tổng số cú sútJEF United Chiba: 8.8Gamba Osaka: 12.6
Sút trúng đíchJEF United Chiba: 2.8Gamba Osaka: 5.4
Sút trượtJEF United Chiba: 3.9Gamba Osaka: 4.3
Phạm lỗiJEF United Chiba: 10.6Gamba Osaka: 11.6
Phạt gócJEF United Chiba: 2.9Gamba Osaka: 4.6
Việt vịJEF United Chiba: 1.4Gamba Osaka: 1.1
Thẻ vàngJEF United Chiba: 2Gamba Osaka: 1
Tổng số đường chuyềnJEF United Chiba: 435Gamba Osaka: 477
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Gamba Osaka
ThắngJEF United Chiba: 0Gamba Osaka: 5
Trên 1.5 bànJEF United Chiba: 9Gamba Osaka: 8
Trên 2.5 bànJEF United Chiba: 7Gamba Osaka: 6
Trên 3.5 bànJEF United Chiba: 4Gamba Osaka: 4
Cả hai đội ghi bànJEF United Chiba: 6Gamba Osaka: 4
Thắng bất ngờJEF United Chiba: 0Gamba Osaka: 0
Thua bất ngờJEF United Chiba: 0Gamba Osaka: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
12 thg 7, 17
Gamba Osaka2
JEF United Chiba0
07 thg 7, 13
JEF United Chiba3
Gamba Osaka0
24 thg 3, 13
Gamba Osaka1
JEF United Chiba1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 18-5 | 16 |
| 2 |
|
6 | 9-4 | 13 |
| 3 |
|
6 | 13-11 | 12 |
| 4 |
|
6 | 10-8 | 12 |
| 5 |
|
6 | 13-5 | 11 |
| 6 |
|
6 | 11-8 | 11 |
| 7 |
|
6 | 10-8 | 10 |
| 8 |
|
6 | 8-7 | 10 |
| 9 |
|
6 | 5-5 | 10 |
| 10 |
|
6 | 12-9 | 9 |
| 11 |
|
6 | 11-8 | 9 |
| 12 |
|
6 | 12-15 | 9 |
| 13 |
|
6 | 8-11 | 6 |
| 14 |
|
6 | 7-11 | 6 |
| 15 |
|
6 | 7-11 | 5 |
| 16 |
|
6 | 9-10 | 4 |
| 17 |
|
6 | 3-7 | 4 |
| 18 |
|
6 | 7-14 | 4 |
| 19 |
|
6 | 2-8 | 3 |
| 20 |
|
6 | 5-15 | 3 |
Promotion - AFC Champions League (League phase)
Relegation - J2 League