Nhận định Kagoshima United vs Fukushima United - 4 thg 10, 2026
11.38
X4.90
26.60
Diễn biến chính
- Hiệp 12–0
- Kagoshima United · Bàn thắng Arita R.Kiến tạo Egawa G.1–021'
- Kagoshima United · Bàn thắng Tanaka W.Kiến tạo Arita R.2–037'
- Hiệp 21–2
- Kagoshima United · Bàn thắng Arita R. (pen.)3–061'
- 71'Fukushima United · Bàn thắng 3–1Okada Y. (pen.)
- 86'Fukushima United · Bàn thắng 3–2Okada Y.Kiến tạo Fujitani T.
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.50
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.9/10
Kèo 1X2
11.38
3.9/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.50
8.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.75
5.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.25
6.4/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIFukushima Utd
Kiểm soát bóngKagoshima United: 52%Fukushima United: 48%
Tổng số cú sútKagoshima United: 11Fukushima United: 7
Sút trúng đíchKagoshima United: 5Fukushima United: 4
Sút trượtKagoshima United: 6Fukushima United: 3
Phạt gócKagoshima United: 6Fukushima United: 4
Thẻ vàngKagoshima United: 1Fukushima United: 1
Việt vịKagoshima United: 2Fukushima United: 2
Phạm lỗiKagoshima United: 11Fukushima United: 11
Kiểm soát bóngKagoshima United: 46%Fukushima United: 54%
Tổng số cú sútKagoshima United: 8Fukushima United: 8
Sút trúng đíchKagoshima United: 3Fukushima United: 5
Sút trượtKagoshima United: 5Fukushima United: 3
Phạt gócKagoshima United: 6Fukushima United: 8
Thẻ vàngKagoshima United: 2Fukushima United: 0
Việt vịKagoshima United: 3Fukushima United: 1
Phạm lỗiKagoshima United: 11Fukushima United: 10
Kiểm soát bóngKagoshima United: 46%52%Fukushima United: 54%48%
Tổng số cú sútKagoshima United: 811Fukushima United: 87
Sút trúng đíchKagoshima United: 35Fukushima United: 54
Sút trượtKagoshima United: 56Fukushima United: 33
Phạt gócKagoshima United: 66Fukushima United: 84
Thẻ vàngKagoshima United: 21Fukushima United: 01
Việt vịKagoshima United: 32Fukushima United: 12
Phạm lỗiKagoshima United: 1111Fukushima United: 1011
Thống kê
Trung bình / Trận
Fukushima Utd
Tổng bàn thắngKagoshima United: 3.1Fukushima United: 4.8
Bàn thắng ghi đượcKagoshima United: 2.1Fukushima United: 2.3
Bàn thuaKagoshima United: 1Fukushima United: 2.5
Kiểm soát bóngKagoshima United: 43%Fukushima United: 54%
Tổng số cú sútKagoshima United: 10.3Fukushima United: 11.4
Sút trúng đíchKagoshima United: 4.8Fukushima United: 6.7
Sút trượtKagoshima United: 5.5Fukushima United: 4.7
Phạm lỗiKagoshima United: 11.2Fukushima United: 8.4
Phạt gócKagoshima United: 4.7Fukushima United: 5.6
Việt vịKagoshima United: 2.3Fukushima United: 2.4
Thẻ vàngKagoshima United: 1.75Fukushima United: 1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Fukushima Utd
ThắngKagoshima United: 7Fukushima United: 4
Trên 1.5 bànKagoshima United: 8Fukushima United: 9
Trên 2.5 bànKagoshima United: 7Fukushima United: 9
Trên 3.5 bànKagoshima United: 4Fukushima United: 7
Cả hai đội ghi bànKagoshima United: 7Fukushima United: 7
Thắng bất ngờKagoshima United: 0Fukushima United: 1
Thua bất ngờKagoshima United: 0Fukushima United: 0
Đối đầu
4
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
30 thg 8, 25
Fukushima United2
Kagoshima United2
17 thg 5, 25
Kagoshima United5
Fukushima United0
29 thg 10, 23
Fukushima United0
Kagoshima United1
09 thg 7, 23
Kagoshima United3
Fukushima United1
23 thg 10, 22
Fukushima United1
Kagoshima United1
09 thg 7, 22
Kagoshima United2
Fukushima United1
10 thg 10, 21
Fukushima United1
Kagoshima United1
28 thg 3, 21
Kagoshima United2
Fukushima United0
05 thg 12, 20
Kagoshima United3
Fukushima United2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 24-10 | 23 |
| 2 |
|
10 | 19-11 | 23 |
| 3 |
|
10 | 21-16 | 20 |
| 4 |
|
10 | 18-12 | 18 |
| 5 |
|
10 | 18-9 | 17 |
| 6 |
|
9 | 13-7 | 17 |
| 7 |
|
10 | 17-14 | 14 |
| 8 |
|
10 | 7-6 | 14 |
| 9 |
|
10 | 16-16 | 14 |
| 10 |
|
10 | 14-14 | 14 |
| 11 |
|
9 | 19-10 | 13 |
| 12 |
|
9 | 12-18 | 13 |
| 13 |
|
10 | 9-11 | 11 |
| 14 |
|
10 | 11-14 | 11 |
| 15 |
|
9 | 11-14 | 10 |
| 16 |
|
10 | 12-18 | 10 |
| 17 |
|
10 | 10-19 | 9 |
| 18 |
|
10 | 20-25 | 8 |
| 19 |
|
10 | 12-20 | 5 |
| 20 |
|
10 | 4-23 | 5 |
Promotion - J2 League
Promotion - J3 League (Promotion - Play Offs)
J3 League (Relegation)
Relegation