Nhận định KaPa vs Klubi-04 - 21 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.57
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
4.0/10
Kèo 1X2
22.80
1.9/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.57
4.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.49
3.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.75
1.4/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIKlubi-04
Kiểm soát bóngKaPa: 52%Klubi-04: 48%
Tổng số cú sútKaPa: 5Klubi-04: 9
Sút trúng đíchKaPa: 3Klubi-04: 4
Sút trượtKaPa: 1Klubi-04: 2
Phạt gócKaPa: 7Klubi-04: 4
Thẻ vàngKaPa: 2Klubi-04: 3
Kiểm soát bóngKaPa: 58%Klubi-04: 42%
Tổng số cú sútKaPa: 3Klubi-04: 6
Sút trúng đíchKaPa: 3Klubi-04: 6
Sút trượtKaPa: 0Klubi-04: 0
Phạt gócKaPa: 10Klubi-04: 5
Thẻ vàngKaPa: 4Klubi-04: 2
Kiểm soát bóngKaPa: 58%52%Klubi-04: 42%48%
Tổng số cú sútKaPa: 35Klubi-04: 69
Sút trúng đíchKaPa: 33Klubi-04: 64
Sút trượtKaPa: 01Klubi-04: 02
Phạt gócKaPa: 107Klubi-04: 54
Thẻ vàngKaPa: 42Klubi-04: 23
Thống kê
Trung bình / Trận
Klubi-04
Tổng bàn thắngKaPa: 2.7Klubi-04: 2.2
Bàn thắng ghi đượcKaPa: 1.1Klubi-04: 1
Bàn thuaKaPa: 1.6Klubi-04: 1.2
Kiểm soát bóngKaPa: 51%Klubi-04: 49%
Tổng số cú sútKaPa: 5.9Klubi-04: 8.8
Sút trúng đíchKaPa: 2.8Klubi-04: 4.3
Sút trượtKaPa: 2.2Klubi-04: 2.6
Phạm lỗiKaPa: 6.2Klubi-04: 9.8
Phạt gócKaPa: 5.9Klubi-04: 3.6
Việt vịKaPa: 1Klubi-04: 2.1
Thẻ vàngKaPa: 1.9Klubi-04: 2.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Klubi-04
ThắngKaPa: 2Klubi-04: 1
Trên 1.5 bànKaPa: 8Klubi-04: 8
Trên 2.5 bànKaPa: 7Klubi-04: 2
Trên 3.5 bànKaPa: 3Klubi-04: 2
Cả hai đội ghi bànKaPa: 7Klubi-04: 6
Thắng bất ngờKaPa: 0Klubi-04: 0
Thua bất ngờKaPa: 0Klubi-04: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 9
4Thắng
2Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
3.6Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
67%Trên 2.5 bàn
06 thg 42026
Klubi-04
KäPa12
23 thg 82025
Klubi-04
KäPa01
28 thg 72025
Klubi-04
KäPa11
01 thg 62025
KäPa
Klubi-0405
08 thg 32025
Klubi-04
KäPa41
14 thg 12023
Klubi-04
KäPa01
18 thg 82014
KäPa
Klubi-0441
04 thg 52014
KäPa
Klubi-0413
23 thg 42014
Klubi-04
KäPa33
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 48-26 | 59 |
| 2 |
|
27 | 44-23 | 52 |
| 3 |
|
27 | 51-31 | 47 |
| 4 |
|
27 | 38-22 | 47 |
| 5 |
|
27 | 25-41 | 38 |
| 6 |
|
27 | 32-46 | 32 |
| 7 |
|
27 | 29-38 | 30 |
| 8 |
|
27 | 37-37 | 27 |
| 9 |
|
27 | 33-49 | 25 |
| 10 |
|
27 | 23-47 | 17 |
Promotion - Veikkausliiga
Promotion - Veikkausliiga (Promotion)
Ykkosliiga (Relegation)
Relegation - Ykkonen